Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
1.000,00¥
0.0000032890445582476390.053289
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
5.000,00¥
0.00000065780891164952770.066578
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
800,00¥
0.0000041113056978095480.054111
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
500,00¥
0.0000065780891164952780.056578
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
600,00¥
0.0000054817409304127320.055481
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
180,06¥
0,00001827
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
120,63¥
0,00002727
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
496,92¥
0.0000066188841875823760.056618
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
230,50¥
0,00001427
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
235,71¥
0,00001395
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
324,95¥
0,00001012
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
1.825,54¥
0.00000180168733635054420.051801
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
136,90¥
0,00002403
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
1.350,00¥
0.0000024363293024056580.052436
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
306,05¥
0,00001075
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
416,19¥
0.0000079027727621324570.057902
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
620,00¥
0.0000053049105778187720.055304
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
1.006,54¥
0.0000032676701117205050.053267
Thị trường
Táo (1 kg)
769,58¥
0.0000042738285017252830.054273
Thị trường
Cam (1 kg)
668,69¥
0.0000049186744686307310.054918
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
433,94¥
0.000007579536425929580.057579
Thị trường
Xà lách (1 cây)
204,95¥
0,00001605
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
785,54¥
0.0000041869603774530760.054186
Thị trường
Cà chua (1 kg)
709,11¥
0.0000046383000529505110.054638
Thị trường
Chuối (1 kg)
377,37¥
0.0000087158039772611820.058715
Thị trường
Hành tây (1 kg)
416,93¥
0.0000078887610018577070.057888
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
2.842,95¥
0.00000115691203487884060.051156
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
220,00¥
0,00001495
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
9.000,00¥
0.000000365449395360848750.063654
Giao thông
Xăng (1 lít)
172,21¥
0,00001910
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
3.434.000,00¥
3.342.000,00¥
3.434.000,00¥
0.00000000095778816489447830.099577
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
580,00¥
0.0000056707664797373080.055670
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
500,00¥
0.0000065780891164952780.056578
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
3.200,00¥
0.0000010278264244523870.051027
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.546.209,24¥
2.279.200,00¥
3.077.800,00¥
0.00000000129174166254444570.081291
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
92.575,20¥
0.000000035528355765427880.073552
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
61.244,21¥
0.0000000537037616446478730.075370
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
216.644,30¥
0.0000000151817729600915070.071518
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
121.627,77¥
0.000000027041887759334810.072704
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
24.200,34¥
0.000000135909000056520530.061359
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
5.161,86¥
0.00000063718258867589480.066371
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
3.867,44¥
0.00000085044480228724510.068504
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
8.348,99¥
0.00000039394524940906910.063939
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
2.840,00¥
0.00000115811428107311230.051158
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
2.000,00¥
0.00000164452227912381940.051644
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
7.219,15¥
0.000000455600159194537130.064556
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
4.599,24¥
0.00000071512801479702910.067151
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
9.539,25¥
0.00000034479086252620630.063447
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
12.344,79¥
0.00000026643171512166190.062664
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
849.456,66¥
400.000,00¥
1.530.000,00¥
0.0000000038719392111777580.083871
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
447.206,32¥
0.0000000073546469252112690.087354
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
324.434,34¥
--
0.0000000101377816922545880.071013
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,04¥
0,001613
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
88.389,55¥
0.000000037210783973684430.073721
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
1.861.031,82¥
984.000,00¥
3.150.000,00¥
0.00000000176732311941835480.081767