Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00C$
0.0000011804830342685280.051180
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
100,00C$
0.0000002951207585671320.062951
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,00C$
0.000001967471723780880.051967
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
8,00C$
0.000003689009482089150.053689
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00C$
0.000003689009482089150.053689
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,93C$
0,00001008
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,37C$
0,00001245
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,33C$
0.0000055369318664359880.055536
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,11C$
0.0000094808467561528510.059480
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,72C$
0.000007939520258960870.057939
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,96C$
0.0000059446672722991310.055944
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
15,08C$
0.0000019567273573943350.051956
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,45C$
0,00001205
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
18,72C$
0.0000015764997786705770.051576
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
4,05C$
0.0000072875509197274710.057287
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
4,55C$
0.0000064831622651238690.056483
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
20,00C$
0.000001475603792835660.051475
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
16,75C$
0.0000017617956292131130.051761
Thị trường
Táo (1 kg)
5,77C$
0.0000051172732180519120.055117
Thị trường
Cam (1 kg)
5,42C$
0.0000054455729582886390.055445
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,73C$
0.0000079180997214287920.057918
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,64C$
0.0000081094473222367210.058109
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
5,06C$
0.0000058341575028383310.055834
Thị trường
Cà chua (1 kg)
5,63C$
0.00000524038690086960650.055240
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,00C$
0,00001477
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,50C$
0.0000084359092565581340.058435
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,48C$
0.00000137413622883800530.051374
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
3,50C$
0.0000084320216733466280.058432
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
104,25C$
0.00000028308945665911940.062830
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,65C$
0,00001793
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
39.580,00C$
0.00000000074563102215040930.097456
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40C$
0.00000670728996743481740.056707
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,10C$
0,00001405
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
38,00C$
0.00000077663357517666320.067766
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
27.284,57C$
0.00000000108163989486089950.081081
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.800,23C$
0.0000000163934985469611430.071639
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.588,87C$
0.0000000185743036834435340.071857
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.865,84C$
0.0000000102978645262303770.071029
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.493,82C$
0.0000000118340929338765450.071183
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
208,97C$
0.00000014122645401727560.061412
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
83,91C$
0.000000351702651472765440.063517
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
59,37C$
0.00000049707066999365880.064970
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
57,45C$
0.0000005137035716025310.065137
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,39C$
0.00000107742303199421180.051077
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
16,00C$
0.0000018445047410445750.051844
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
76,04C$
0.000000388115553340084650.063881
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
55,99C$
0.00000052707794496178310.065270
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
122,63C$
0.000000240652710664966770.062406
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
144,35C$
0.00000020445057740127730.062044
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
6.629,21C$
0.0000000044518261144331130.084451
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.442,47C$
0.00000000542254864644606650.085422
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.198,57C$
--
0.0000000070290751811752150.087029
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
4,86C$
0.0000060715715771901980.056071
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.066,48C$
0.0000000276724028644155560.072767
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
20.162,43C$
0.0000000014637161656986920.081463