Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00A$
0.000001188387617384250.051188
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00A$
0.000000247580753621718770.062475
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,50A$
0.00000191675422158750.051916
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
11,00A$
0.0000027008809486005680.052700
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,00A$
0.0000027008809486005680.052700
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
4,17A$
0.0000071266877029840360.057126
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,38A$
0.0000088005842303644620.058800
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,64A$
0.0000052648146144300040.055264
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
2,47A$
0,00001201
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,95A$
0.0000075212421128780020.057521
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
7,19A$
0.0000041295224878032480.054129
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,02A$
0.000002119414991319140.052119
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,41A$
0,00001234
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
20,00A$
0.00000148548452173031250.051485
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,92A$
0.00000429033220469362150.054290
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,36A$
0.0000040369475836536350.054036
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
55,00A$
0.00000054017618972011360.065401
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
13,14A$
0.0000022610462977075470.052261
Thị trường
Táo (1 kg)
5,28A$
0.0000056234017385502590.055623
Thị trường
Cam (1 kg)
4,55A$
0.0000065237735674633770.056523
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,00A$
0.0000074243450939947560.057424
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,44A$
0.0000086393861036366770.058639
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,26A$
0.0000091024188617421050.059102
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,69A$
0.000004438930607188380.054438
Thị trường
Chuối (1 kg)
4,26A$
0.0000069734627408158020.056973
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,33A$
0.0000089134422370316960.058913
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,42A$
0.00000138727585900505830.051387
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00A$
0.0000074274226086515620.057427
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
132,80A$
0.00000022371754845336030.062237
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,83A$
0,00001621
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
40.000,00A$
0.00000000074274226086515630.097427
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
5,00A$
0.000005941938086921250.055941
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,29A$
0,00001297
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
56,64A$
0.00000052453549496126850.065245
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
40.831,55A$
0.00000000072761609796770060.097276
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.240,47A$
0.0000000132604826611511570.071326
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.780,22A$
0.000000016688734144688990.071668
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.518,19A$
0.000000008444587293140250.088444
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.762,65A$
0.0000000107540545637151950.071075
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
285,02A$
0.000000104236317198611580.061042
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
82,75A$
0.00000035904973600955530.063590
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
41,18A$
0.00000072142918112028140.067214
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
81,52A$
0.000000364445352104938470.063644
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,69A$
0.00000107289284807470430.051072
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
22,00A$
0.0000013504404743002840.051350
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
113,24A$
0.00000026236891749641430.062623
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
78,64A$
0.000000377785620291555030.063777
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
161,25A$
0.000000184250532738174780.061842
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
176,27A$
0.000000168542532791760580.061685
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
11.676,31A$
0.00000000254444140560161620.082544
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
8.625,74A$
0.00000000344430693748563660.083444
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
5.682,78A$
--
0.0000000052280244622731580.085228
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,93A$
0.0000050119543035418590.055011
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.032,09A$
0.000000009798418058097420.089798
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.842,17A$
0.00000000114965914898562970.081149