Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
50.000,00₫
0,00001871
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
500.000,00₫
300.000,00₫
1.200.000,00₫
0.00000187074832549387120.051870
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
119.000,00₫
0.0000078602870819070210.057860
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
25.000,00₫
0,00003741
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
40.000,00₫
0,00002338
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
13.237,44₫
0,00007066
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
8.012,32₫
0,0001167
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
43.641,57₫
0,00002143
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
38.707,42₫
0,00002417
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
25.535,36₫
0,00003663
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
39.530,67₫
0,00002366
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
300.405,63₫
0.0000031137038214868720.053113
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
12.892,67₫
0,00007255
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
250.000,00₫
0.00000374149665098774250.053741
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
21.893,57₫
0,00004272
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
38.794,21₫
0,00002411
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
36.400,00₫
0,00002570
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
98.996,34₫
0.0000094485729620688420.059448
Thị trường
Táo (1 kg)
73.527,36₫
0,00001272
Thị trường
Cam (1 kg)
35.792,98₫
0,00002613
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
28.981,78₫
0,00003227
Thị trường
Xà lách (1 cây)
18.185,52₫
0,00005144
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
24.508,97₫
0,00003816
Thị trường
Cà chua (1 kg)
31.632,15₫
0,00002957
Thị trường
Chuối (1 kg)
29.197,92₫
0,00003204
Thị trường
Hành tây (1 kg)
30.391,63₫
0,00003078
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
256.818,12₫
0.0000036421657845958590.053642
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
8.353,60₫
0,0001120
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
216.195,65₫
0.0000043265169920924130.054326
Giao thông
Xăng (1 lít)
22.648,04₫
0,00004130
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
798.000.000,00₫
798.000.000,00₫
900.137.000,00₫
0.0000000011721480736177140.081172
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
20.000,00₫
0,00004677
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
15.000,00₫
0,00006236
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
60.000,00₫
0,00001559
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
780.310.772,73₫
725.000.000,00₫
850.000.000,00₫
0.00000000119872004262827120.081198
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
10.560.415,57₫
6.000.000,00₫
17.000.000,00₫
0.000000088573613072464970.078857
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
7.013.526,07₫
4.000.000,00₫
11.000.000,00₫
0.00000013336717559106920.061333
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
21.987.123,37₫
12.000.000,00₫
36.528.497,41₫
0.000000042541907226448790.074254
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
14.299.980,13₫
8.000.000,00₫
24.248.704,66₫
0.000000065410871516417130.076541
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
1.917.715,28₫
1.191.709,84₫
4.250.000,00₫
0.00000048775445066047940.064877
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
238.695,88₫
0.0000039186858594386450.053918
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
149.588,72₫
0.0000062529727641281170.056252
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
553.471,55₫
300.000,00₫
1.000.000,00₫
0.00000169001307815896220.051690
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
233.306,46₫
0.000004009208207101580.054009
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
100.000,00₫
0.0000093537416274693560.059353
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
1.068.782,11₫
400.000,00₫
2.000.000,00₫
0.00000087517759949310280.068751
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
669.346,96₫
300.000,00₫
1.361.231,99₫
0.00000139744291102142620.051397
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
2.246.818,44₫
1.000.000,00₫
3.200.000,00₫
0.000000416310524369093750.064163
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
2.023.368,43₫
1.000.000,00₫
3.000.000,00₫
0.00000046228563659114090.064622
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
92.507.098,76₫
40.000.000,00₫
180.000.000,00₫
0.0000000101113771299212780.071011
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
48.148.027,26₫
30.000.000,00₫
80.000.000,00₫
0.0000000194270506189836380.071942
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
10.627.113,37₫
--
0.000000088017708140844520.078801
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
8,78₫
0,1065
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
10.091.003,92₫
3.500.000,00₫
27.313.562,00₫
0.000000092693865798189250.079269
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
506.974.288,92₫
234.860.625,00₫
872.525.000,00₫
0.0000000018450130178118630.081845