Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
450,00₺
0.0000040560416711751540.054056
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
2.000,00₺
0.00000091260937601440980.069126
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
400,00₺
0.00000456304688007204950.054563
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
175,00₺
0,00001043
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
220,00₺
0.000008296448872858270.058296
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
69,93₺
0,00002610
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
24,73₺
0,00007381
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
177,55₺
0,00001028
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
50,76₺
0,00003596
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
48,08₺
0,00003796
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
106,94₺
0,00001707
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
461,35₺
0.0000039562556865879350.053956
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
32,37₺
0,00005638
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
563,49₺
0.00000323915945607442470.053239
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
106,60₺
0,00001712
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
142,20₺
0,00001284
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
110,00₺
0,00001659
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
225,32₺
0.0000081004933685598920.058100
Thị trường
Táo (1 kg)
90,26₺
0,00002022
Thị trường
Cam (1 kg)
52,63₺
0,00003468
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
26,40₺
0,00006913
Thị trường
Xà lách (1 cây)
45,53₺
0,00004009
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
106,16₺
0,00001719
Thị trường
Cà chua (1 kg)
65,60₺
0,00002782
Thị trường
Chuối (1 kg)
97,19₺
0,00001878
Thị trường
Hành tây (1 kg)
21,06₺
0,00008668
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
979,58₺
0.0000018632576474084560.051863
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
40,00₺
0,00004563
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
2.000,00₺
0.00000091260937601440980.069126
Giao thông
Xăng (1 lít)
62,76₺
0,00002908
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
2.098.000,00₺
2.022.000,00₺
2.500.000,00₺
0.0000000008699803393845660.098699
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
70,00₺
0,00002607
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
43,00₺
0,00004245
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
390,00₺
0.0000046800480868052270.054680
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.007.744,79₺
1.890.000,00₺
2.262.093,75₺
0.00000000090908902310921730.099090
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
28.592,19₺
0.000000063836274434034970.076383
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
20.483,51₺
0.000000089106732106458620.078910
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
48.227,63₺
0.000000037845910998111470.073784
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
33.609,36₺
0.0000000543068526174597450.075430
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
3.655,07₺
0.00000049936639623841590.064993
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
744,09₺
0.0000024529694737755780.052452
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
501,45₺
0.000003639905360926360.053639
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
2.641,93₺
0.00000069086686789228760.066908
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
976,37₺
0.00000186938560859794250.051869
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
350,00₺
0.00000521491072008234150.055214
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.470,94₺
0.00000073867425808942010.067386
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
2.047,82₺
0.0000008912967909855970.068912
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
4.722,91₺
0.000000386460498698169650.063864
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
4.405,21₺
0.000000414331946836360170.064143
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
83.246,01₺
0.0000000219256014521030470.072192
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
53.433,58₺
0.0000000341586461790522250.073415
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
52.195,38₺
--
0.000000034968972614832910.073496
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
41,91₺
0,00004355
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
33.612,96₺
0.000000054301038297466670.075430
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
767.204,11₺
350.000,00₺
1.886.744,00₺
0.000000002379052369873310.082379