Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,07654
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,01276
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,06378
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,2734
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,25ر.س
0,2638
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0,6629
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
1,99
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
0,1392
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,2965
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
0,4723
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
0,1994
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
0,06866
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0,8656
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,1227
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,3003
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,2302
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,06834
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
0,06295
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
0,2317
Thị trường
Cam (1 kg)
6,59ر.س
0,2905
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
0,3854
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
0,4158
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,22ر.س
0,2327
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
0,3079
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
0,2925
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,13ر.س
0,3732
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
0,03850
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0,4784
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,01367
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0,8217
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.0000076542171381494190.057654
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,1914
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,1914
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,03827
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0,00002373
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,37ر.س
0,0008362
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0,001138
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,22ر.س
0,0005231
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0,0007594
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
0,005263
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
0,007484
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
0,01588
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,005980
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
0,01256
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,03544
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
0,01105
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
0,009137
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
0,005704
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
0,005889
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0,0002188
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,26ر.س
0,0003695
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.124,74ر.س
--
0,0002686
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,3538
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0,001182
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0,00005666