Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,0007577
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,0001263
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,0006314
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,002706
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,26ر.س
0,002611
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0,006562
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
0,01967
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
0,001378
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,002935
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
0,004676
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
0,001974
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
0,0006797
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0,008569
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,001214
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,002973
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,002279
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,0006765
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
0,0006232
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
0,002293
Thị trường
Cam (1 kg)
6,59ر.س
0,002876
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
0,003815
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
0,004116
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,22ر.س
0,002304
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
0,003048
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
0,002896
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,13ر.س
0,003695
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
0,0003811
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0,004736
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,0001353
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0,008134
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.000000075773430452905130.077577
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,001894
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,001894
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,0003789
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0.000000234950409338086030.062349
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,39ر.س
0.0000082779891976872080.058277
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0,00001126
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,37ر.س
0.0000051780655477075240.055178
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0.0000075178232136399770.057517
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
0,00005210
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
0,00007409
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
0,0001572
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,00005920
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
0,0001243
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,0003508
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
0,0001094
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
0,00009045
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
0,00005646
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
0,00005830
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0.0000021663588845991430.052166
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,47ر.س
0.00000365808151004971470.053658
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.126,34ر.س
--
0.0000026582065012870930.052658
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,003503
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0,00001170
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0.00000056092059647247290.065609