Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00¥
0,00001194
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00¥
0.00000159197191267940060.051591
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
35,00¥
0.00000682273676862600250.056822
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00¥
0,00003411
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
15,00¥
0,00001592
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
3,32¥
0,00007196
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,96¥
0,0001221
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
19,96¥
0,00001197
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
11,94¥
0,00002001
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
11,14¥
0,00002144
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
10,61¥
0,00002251
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
89,70¥
0.0000026622135457572240.052662
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
3,84¥
0,00006226
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
80,00¥
0.0000029849473362738760.052984
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,85¥
0,00004085
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,18¥
0,00002136
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
25,00¥
0.0000095518314760764030.059551
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
22,92¥
0,00001042
Thị trường
Táo (1 kg)
12,27¥
0,00001946
Thị trường
Cam (1 kg)
10,08¥
0,00002369
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
5,01¥
0,00004768
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,17¥
0,00005728
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
6,36¥
0,00003754
Thị trường
Cà chua (1 kg)
8,64¥
0,00002763
Thị trường
Chuối (1 kg)
8,57¥
0,00002787
Thị trường
Hành tây (1 kg)
6,08¥
0,00003926
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
75,47¥
0.00000316423840801016150.053164
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,00¥
0,0001194
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
150,00¥
0.00000159197191267940060.051591
Giao thông
Xăng (1 lít)
8,36¥
0,00002858
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
129.900,00¥
0.00000000183830474905242570.081838
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00¥
0,00002388
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,40¥
0,00009950
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
48,00¥
0.0000049749122271231270.054974
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
114.410,95¥
0.0000000020871759116174040.082087
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.622,14¥
0.000000091068961655241740.079106
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.594,11¥
0.00000014979867704411960.061497
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
5.583,00¥
0.000000042771960486822990.074277
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
3.214,52¥
0.000000074286606394075150.077428
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
367,77¥
0.00000064930497858571350.066493
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,26¥
0.00000325978621358469660.053259
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
57,75¥
0.000004135065636979950.054135
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
268,75¥
0.00000088854819888223430.068885
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
98,23¥
0.00000243096744756403530.052430
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
45,00¥
0.00000530657304226466860.055306
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
300,73¥
0.00000079406113188336970.067940
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
238,64¥
0.00000100064347624765540.051000
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
511,74¥
0.00000046663596345162950.064666
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
521,09¥
0.000000458259975015599640.064582
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
30.753,48¥
0.0000000077648380771851440.087764
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
15.626,61¥
0.0000000152813521302604580.071528
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.212,48¥
--
0.000000033108681768082110.073310
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,47¥
0,00006884
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.071,62¥
0.000000077742628423955560.077774
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
130.614,68¥
0.00000000182824622408830820.081828