Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00¥
0,001816
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00¥
0,0002421
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
35,00¥
0,001038
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00¥
0,005188
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
15,00¥
0,002421
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
3,33¥
0,01091
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,96¥
0,01857
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
19,96¥
0,001820
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
11,94¥
0,003043
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
11,14¥
0,003260
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
10,61¥
0,003424
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
89,70¥
0,0004048
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
3,84¥
0,009468
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
80,00¥
0,0004539
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,85¥
0,006212
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,18¥
0,003248
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
25,00¥
0,001453
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
22,92¥
0,001584
Thị trường
Táo (1 kg)
12,27¥
0,002960
Thị trường
Cam (1 kg)
10,08¥
0,003603
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
5,01¥
0,007251
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,17¥
0,008710
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
6,36¥
0,005708
Thị trường
Cà chua (1 kg)
8,64¥
0,004202
Thị trường
Chuối (1 kg)
8,57¥
0,004238
Thị trường
Hành tây (1 kg)
6,08¥
0,005970
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
75,47¥
0,0004812
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,00¥
0,01816
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
150,00¥
0,0002421
Giao thông
Xăng (1 lít)
8,36¥
0,004345
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
129.900,00¥
0.00000027955418776286990.062795
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00¥
0,003631
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,40¥
0,01513
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
48,00¥
0,0007565
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
114.411,13¥
0.000000317399975654741150.063173
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.622,13¥
0,00001385
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.594,12¥
0,00002278
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
5.583,01¥
0.0000065043948082615720.056504
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
3.214,53¥
0,00001130
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
367,77¥
0,00009874
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,26¥
0,0004957
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
57,75¥
0,0006288
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
268,75¥
0,0001351
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
98,23¥
0,0003697
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
45,00¥
0,0008070
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
300,73¥
0,0001208
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
238,64¥
0,0001522
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
511,74¥
0,00007096
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
521,09¥
0,00006969
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
31.296,54¥
0.00000116032273878636470.051160
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
15.626,62¥
0.00000232386067704938870.052323
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.212,49¥
--
0.00000503489020669245550.055034
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,47¥
0,01047
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.071,62¥
0,00001182
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
130.615,04¥
0.00000027802380149413080.062780