Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00C$
0.0000019618282258099670.051961
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
100,00C$
0.00000049045705645249180.064904
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,00C$
0.0000032697137096832780.053269
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
8,00C$
0.0000061307132056561460.056130
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00C$
0.0000061307132056561460.056130
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,93C$
0,00001675
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,37C$
0,00002069
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,33C$
0.000009201926374755480.059201
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,11C$
0,00001575
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,72C$
0,00001319
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,97C$
0.0000098715291778568740.059871
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
15,08C$
0.00000325187379179183440.053251
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,45C$
0,00002003
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
18,72C$
0.00000261996290840006260.052619
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
4,05C$
0,00001211
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
4,55C$
0,00001077
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
20,00C$
0.00000245228528226245860.052452
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
16,75C$
0.00000292790348794855450.052927
Thị trường
Táo (1 kg)
5,77C$
0.0000085043247102456810.058504
Thị trường
Cam (1 kg)
5,42C$
0.0000090499214517707130.059049
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,73C$
0,00001316
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,64C$
0,00001348
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
5,06C$
0.0000096977488684322980.059697
Thị trường
Cà chua (1 kg)
5,63C$
0.0000087091072428535040.058709
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,00C$
0,00002455
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,50C$
0,00001402
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,48C$
0.00000228368036424019920.052283
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
3,50C$
0,00001401
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
104,25C$
0.000000470462404270975240.064704
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,65C$
0,00002980
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
39.580,00C$
0.00000000123915375556465820.081239
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40C$
0,00001115
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,10C$
0,00002336
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
38,00C$
0.00000129067646434866240.051290
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
27.284,57C$
0.00000000179756219640640920.081797
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.800,21C$
0.0000000272444055169782830.072724
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.588,86C$
0.000000030868484028289130.073086
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.865,83C$
0.0000000171139339721952760.071711
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.493,81C$
0.000000019666991860545510.071966
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
208,96C$
0.000000234708126868360540.062347
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
83,91C$
0.00000058448971202624230.065844
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
59,39C$
0.00000082588938153873780.068258
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
57,44C$
0.00000085380303988803230.068538
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,39C$
0.00000179055425105176540.051790
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
16,00C$
0.0000030653566028280730.053065
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
76,04C$
0.00000064501038030981510.066450
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
55,99C$
0.00000087595381282540510.068759
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
122,63C$
0.00000039994124679289980.063999
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
144,35C$
0.00000033977852010982010.063397
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
6.629,14C$
0.0000000073985057642388150.087398
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.442,47C$
0.0000000090116576703004460.089011
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.198,56C$
--
0.000000011681554561270610.071168
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
4,86C$
0,00001009
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.066,46C$
0.000000045989423419394040.074598
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
20.162,43C$
0.00000000243252940117124130.082432