Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00A$
0,0002841
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00A$
0,00005918
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,50A$
0,0004582
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
11,00A$
0,0006456
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,00A$
0,0006456
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
4,17A$
0,001704
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,38A$
0,002104
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,64A$
0,001258
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
2,47A$
0,002870
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,95A$
0,001798
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
7,19A$
0,0009871
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,02A$
0,0005066
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,41A$
0,002950
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
20,00A$
0,0003551
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,92A$
0,001026
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,36A$
0,0009650
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
55,00A$
0,0001291
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
13,13A$
0,0005408
Thị trường
Táo (1 kg)
5,28A$
0,001344
Thị trường
Cam (1 kg)
4,55A$
0,001559
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,00A$
0,001777
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,44A$
0,002065
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,26A$
0,002176
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,69A$
0,001061
Thị trường
Chuối (1 kg)
4,27A$
0,001664
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,33A$
0,002133
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,42A$
0,0003316
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00A$
0,001775
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
132,80A$
0,00005347
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,83A$
0,003875
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
40.000,00A$
0.000000177535527603408440.061775
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
5,00A$
0,001420
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,29A$
0,003101
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
56,64A$
0,0001254
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
40.811,17A$
0.000000174006808215837650.061740
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.241,75A$
0.0000031678061912135180.053167
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.780,16A$
0.00000398920456124676840.053989
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.518,02A$
0.00000201858275178063850.052018
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.762,55A$
0.0000025705993810730440.052570
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
285,02A$
0,00002492
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
82,75A$
0,00008582
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
41,18A$
0,0001724
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
81,52A$
0,00008711
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,69A$
0,0002565
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
22,00A$
0,0003228
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
113,23A$
0,00006272
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
78,64A$
0,00009030
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
161,24A$
0,00004404
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
176,27A$
0,00004029
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
11.676,31A$
0.00000060819044667427620.066081
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
8.625,74A$
0.00000082328269386788940.068232
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
5.682,63A$
--
0.00000124967195304465460.051249
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,93A$
0,001198
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.032,09A$
0.00000234208743904893550.052342
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.842,17A$
0.00000027479969073188950.062747