Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
0.00000184766350557250.051847
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
0.0000004619158763931250.064619
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
0.0000030794391759541670.053079
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
0.0000061588783519083340.056158
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
0.000004619158763931250.054619
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
0,00001368
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
0,00001733
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
0.00000675693555951991850.056756
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
0,00003476
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,65$
0,00001014
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
0.0000085640193190560340.058564
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,01$
0.0000028407705251490540.052840
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
0,00001599
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
0.00000246355134076333350.052463
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
0,00001778
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
0.0000099345692390450520.059934
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
0.00000351935905823333350.053519
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,39$
0.00000298327628555595230.052983
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
0.0000070070264744645660.057007
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
0.0000083523095510514290.058352
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,89$
0,00001281
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
0,00001637
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
0.000008067934860160120.058067
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,91$
0.0000075207818139965960.057520
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
0,00002199
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
0,00001204
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,22$
0.0000021459510423648660.052145
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
0,00001540
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
0.00000056851184786846150.065685
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
0,00003667
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
0.00000000103991192096383860.081039
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
0,00001056
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,86$
0,00001988
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
0.00000123177567038166670.051231
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.995,02$
0.00000000142155166011212870.081421
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.648,78$
0.0000000224124889234907330.072241
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.339,93$
0.0000000275785195860896320.072757
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.657,93$
0.0000000139030005399122460.071390
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.201,84$
0.0000000167829297791266960.071678
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,29$
0.00000016928556001821590.061692
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,45$
0.00000050313132424926190.065031
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,77$
0.00000059822171234008370.065982
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,27$
0.00000081635183446226360.068163
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,77$
0.00000162254274065718360.051622
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
0.00000246355134076333350.052463
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,76$
0.00000068742161735906850.066874
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,06$
0.00000085826336324965860.068582
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,24$
0.000000396320355259697240.063963
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,52$
0.000000319885578672071930.063198
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.319,03$
0.000000011133767868061390.071113
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.630,98$
0.0000000140454512832076720.071404
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.317,69$
--
0.0000000085585761461907340.088558
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,22$
0.0000059453614445437670.055945
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.450,61$
0.0000000254743158754971630.072547
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.433,12$
0.00000000145295885439854440.081452