Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,007928
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,001321
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,006607
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,02831
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,26ر.س
0,02732
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0,06866
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
0,2058
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
0,01442
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,03071
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
0,04892
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
0,02065
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
0,007112
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0,08965
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,01270
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,03110
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,02384
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,007078
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
0,006521
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
0,02399
Thị trường
Cam (1 kg)
6,59ر.س
0,03009
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
0,03991
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
0,04306
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,22ر.س
0,02411
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
0,03189
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
0,03030
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,13ر.س
0,03866
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
0,003987
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0,04955
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,001416
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0,08510
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.00000079279229747672720.067927
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,01982
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,01982
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,003964
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0.00000245820828882767450.052458
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,39ر.س
0,00008661
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0,0001179
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,19ر.س
0,00005418
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0,00007866
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
0,0005451
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
0,0007751
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
0,001644
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,0006194
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
0,001301
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,003670
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
0,001145
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
0,0009464
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
0,0005908
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
0,0006100
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0,00002267
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,37ر.س
0,00003827
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.124,50ر.س
--
0,00002782
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,03665
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0,0001224
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0.0000058687263559462960.055868