Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0.00000079278912630753720.067927
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0.00000013213152105125620.061321
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0.0000006606576052562810.066606
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0.0000028313897368126330.052831
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,26ر.س
0.00000273173713680642160.052731
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0.00000686559627573440.056865
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
0,00002058
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
0.0000014422494614738820.051442
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0.00000307102981685879870.053071
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
0.0000048922957295245330.054892
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
0.00000206547980611386340.052065
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
0.0000007111948498030140.067111
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0.0000089652949877817230.058965
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0.00000127049539472361730.051270
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0.00000311019071581408360.053110
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0.0000023841612543839660.052384
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0.00000070784743420315820.067078
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
0.00000065205936388212960.066520
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
0.00000239948995382768670.052399
Thị trường
Cam (1 kg)
6,59ر.س
0.0000030090368842076050.053009
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
0.00000399139622429635850.053991
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
0.0000043064483267034120.054306
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,22ر.س
0.0000024106073015929590.052410
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
0.0000031894849771010860.053189
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
0.0000030298480029922770.053029
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,13ر.س
0.0000038655241357275250.053865
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
0.000000398748595704265050.063987
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0.00000495493203942210750.054954
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0.000000141569486840631630.061415
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0.0000085104119395110230.058510
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.000000000079279229747672710.0107927
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0.0000019819728157688430.051981
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0.0000019819728157688430.051981
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0.00000039639456315376860.063963
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0.000000000245820828882767430.092458
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,39ر.س
0.000000008661003413889960.088661
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0.0000000117852571775291920.071178
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,19ر.س
0.0000000054178998288816730.085417
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0.0000000078656493469301560.087865
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
0.000000054511362901964910.075451
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
0.000000077514708787188140.077751
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
0.00000016443633077883620.061644
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0.000000061940143107464140.076194
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
0.00000013005070969611830.061300
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0.00000036703200292015610.063670
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
0.000000114494651051424670.061144
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
0.000000094637877216773330.079463
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
0.000000059076621693137070.075907
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
0.000000060995119494748180.076099
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0.00000000226658952487035930.082266
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,37ر.س
0.0000000038274053049465550.083827
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.124,50ر.س
--
0.00000000278191073413068370.082781
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0.00000366498737558366170.053664
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0.0000000122434155506549320.071224
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0.00000000058687263559462960.095868