Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00NZ$
0.0000003630644063179520.063630
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00NZ$
0.000000075638417982906660.077563
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
16,00NZ$
0.00000056728813487180.065672
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
12,00NZ$
0.00000075638417982906660.067563
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
12,00NZ$
0.00000075638417982906660.067563
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
3,77NZ$
0.00000240571975112523030.052405
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,42NZ$
0.00000265349125697228130.052653
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,86NZ$
0.00000154817833132463780.051548
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,17NZ$
0.00000286624308831304660.052866
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,23NZ$
0.0000028090976558671980.052809
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
10,75NZ$
0.00000084404311012248850.068440
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,56NZ$
0.0000006235922466824780.066235
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,91NZ$
0.0000047607115603846350.054760
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
16,00NZ$
0.00000056728813487180.065672
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,47NZ$
0.00000165835322759380770.051658
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,75NZ$
0.0000015777778230378050.051577
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
42,54NZ$
0.000000213386546876734980.062133
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
16,36NZ$
0.00000055480125387354520.065548
Thị trường
Táo (1 kg)
4,91NZ$
0.0000018487719046632670.051848
Thị trường
Cam (1 kg)
5,13NZ$
0.00000176896775076434650.051768
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,54NZ$
0.0000025662139906853690.052566
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,73NZ$
0.00000243494598989942830.052434
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,14NZ$
0.00000289508748329300530.052895
Thị trường
Cà chua (1 kg)
8,69NZ$
0.00000104482678878069240.051044
Thị trường
Chuối (1 kg)
3,79NZ$
0.0000023952350512387420.052395
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,72NZ$
0.0000033333555915280370.053333
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
24,92NZ$
0.000000364265869136067340.063642
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
3,39NZ$
0.00000267746612328873130.052677
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
190,70NZ$
0.000000047596277702930260.074759
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,99NZ$
0.0000030400215277242070.053040
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
44.990,00NZ$
44.990,00NZ$
48.895,00NZ$
0.000000000201747280683458530.092017
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,00NZ$
0.00000226915253948720.052269
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
3,45NZ$
0.0000026309014950576230.052630
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
57,00NZ$
0.000000159238774700856150.061592
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
41.860,67NZ$
37.290,00NZ$
44.990,00NZ$
0.00000000021682909013061840.092168
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.924,82NZ$
0.00000000471556601225980.084715
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.675,00NZ$
0.00000000541887173608883550.085418
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.026,14NZ$
0.00000000299939769536359260.082999
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.623,51NZ$
0.00000000345972489458962420.083459
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
276,09NZ$
0.000000032875106416248460.073287
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
86,49NZ$
0.000000104945096711212970.061049
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
56,24NZ$
0.000000161402562781854930.061614
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
62,55NZ$
0.000000145118954976318220.061451
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
26,16NZ$
0.000000346944816387850250.063469
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
20,00NZ$
0.000000453830507897440.064538
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
121,33NZ$
0.000000074806817284543650.077480
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
63,80NZ$
0.000000142257434682707720.061422
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
163,90NZ$
0.0000000553804657831399250.075538
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
204,32NZ$
0.000000044422922055849520.074442
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
9.885,48NZ$
0.00000000091817629668921710.099181
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
6.550,99NZ$
0.00000000138553266211815550.081385
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.944,36NZ$
--
0.0000000018357504672046580.081835
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,30NZ$
0.00000143989111218408050.051439
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.561,48NZ$
0.0000000058128159700134860.085812
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
28.817,43NZ$
20.000,00NZ$
53.135,00NZ$
0.000000000314969468405238550.093149