Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00¥
0,00001239
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00¥
0.0000016516967841299930.051651
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
35,00¥
0.0000070787005034142560.057078
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00¥
0,00003539
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
15,00¥
0,00001652
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
3,32¥
0,00007465
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,96¥
0,0001267
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
19,97¥
0,00001241
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
11,94¥
0,00002076
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
11,14¥
0,00002224
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
10,61¥
0,00002336
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
89,70¥
0.00000276209138335615280.052762
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
3,84¥
0,00006460
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
80,00¥
0.0000030969314702437370.053096
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,85¥
0,00004238
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,18¥
0,00002216
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
25,00¥
0.0000099101807047799580.059910
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
22,92¥
0,00001081
Thị trường
Táo (1 kg)
12,27¥
0,00002019
Thị trường
Cam (1 kg)
10,08¥
0,00002458
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
5,01¥
0,00004947
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,17¥
0,00005943
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
6,36¥
0,00003894
Thị trường
Cà chua (1 kg)
8,64¥
0,00002867
Thị trường
Chuối (1 kg)
8,57¥
0,00002891
Thị trường
Hành tây (1 kg)
6,08¥
0,00004073
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
75,47¥
0.0000032829554791549020.053282
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,00¥
0,0001239
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
150,00¥
0.0000016516967841299930.051651
Giao thông
Xăng (1 lít)
8,36¥
0,00002965
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
129.900,00¥
0.00000000190727111331407960.081907
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00¥
0,00002478
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,40¥
0,0001032
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
48,00¥
0.00000516155245040622850.055161
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
114.410,76¥
0.0000000021654825755673410.082165
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.622,10¥
0.000000094487016316605980.079448
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.594,11¥
0.000000155418742596098520.061554
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
5.582,99¥
0.000000044376644143213040.074437
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
3.214,51¥
0.000000077073721953993630.077707
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
367,77¥
0.0000006736644889950350.066736
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,26¥
0.00000338208128111203870.053382
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
57,75¥
0.0000042901992412634880.054290
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
268,75¥
0.00000092188449351692650.069218
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
98,23¥
0.0000025221743151985650.052522
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
45,00¥
0.0000055056559470999770.055505
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
300,73¥
0.00000082385245824891970.068238
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
238,64¥
0.00000103818558906064310.051038
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
511,74¥
0.00000048414297194290520.064841
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
521,09¥
0.00000047545233875670890.064754
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
30.753,18¥
0.0000000080562245558287160.088056
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
15.626,61¥
0.000000015854655145645620.071585
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.222,17¥
--
0.000000034304738320792010.073430
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,47¥
0,00007142
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.071,62¥
0.00000008065934178043830.078065
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
130.614,38¥
0.0000000018968395218048190.081896