| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -85,85% | -92,82₫ | 108,13₫ | 130,52₫ | 4,75₫ | 15,30₫ |
| 2025 Năm ngoái | -98,64% | -7.835,63₫ | 7.943,75₫ | 21.014,02₫ | 104,24₫ | 108,13₫ |