Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
50.000,00₫
0.00000000265509776109480.082655
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
500.000,00₫
300.000,00₫
1.200.000,00₫
0.000000000265509776109480.092655
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
119.000,00₫
0.0000000011155872945776470.081115
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
25.000,00₫
0.00000000531019552218960.085310
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
40.000,00₫
0.00000000331887220136850.083318
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
13.201,06₫
0.0000000100563774217833870.071005
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
8.012,19₫
0.000000016569123346352220.071656
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
43.800,33₫
0.00000000303091079971842080.083030
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
38.707,42₫
0.00000000342970140242755540.083429
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
25.535,66₫
0.00000000519880469695103840.085198
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
39.530,67₫
0.0000000033582759726554470.083358
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
300.405,63₫
0.000000000441918772957319440.094419
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
12.892,78₫
0.0000000102968359702801730.071029
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
250.000,00₫
0.000000000531019552218960.095310
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
21.891,86₫
0.00000000606412215674140350.086064
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
38.791,89₫
0.00000000342223336794709240.083422
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
36.400,00₫
0.00000000364711230919615370.083647
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
98.997,29₫
0.00000000134099512262673130.081340
Thị trường
Táo (1 kg)
73.527,36₫
0.00000000180551681563683270.081805
Thị trường
Cam (1 kg)
35.791,42₫
0.00000000370912565537938160.083709
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
28.981,78₫
0.0000000045806331783426470.084580
Thị trường
Xà lách (1 cây)
18.184,72₫
0.0000000073003524119592160.087300
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
24.507,21₫
0.0000000054169722212111340.085416
Thị trường
Cà chua (1 kg)
31.632,15₫
0.00000000419683375939942150.084196
Thị trường
Chuối (1 kg)
29.196,36₫
0.0000000045469671439766010.084546
Thị trường
Hành tây (1 kg)
30.392,21₫
0.0000000043680560579183420.084368
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
256.818,12₫
0.00000000051692181617554690.095169
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
8.353,60₫
0.000000015891937374873110.071589
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
216.195,65₫
0.00000000061404975872479050.096140
Giao thông
Xăng (1 lít)
22.648,04₫
0.0000000058616497624219810.085861
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
798.000.000,00₫
798.000.000,00₫
900.137.000,00₫
0.000000000000166359508840526320.0121663
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
20.000,00₫
0.0000000066377444027370.086637
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
15.000,00₫
0.0000000088503258703160.088850
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
60.000,00₫
0.0000000022125814675790.082212
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
780.310.772,73₫
725.000.000,00₫
850.000.000,00₫
0.000000000000170130789801538850.0121701
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
10.560.642,70₫
6.000.000,00₫
17.000.000,00₫
0.0000000000125707205338900490.0101257
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
7.013.830,67₫
4.000.000,00₫
11.000.000,00₫
0.000000000018927586686431460.0101892
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
21.986.943,86₫
12.000.000,00₫
36.550.725,00₫
0.0000000000060378963491691960.0116037
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
14.299.899,56₫
8.000.000,00₫
24.263.460,00₫
0.0000000000092836238089297690.0119283
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
1.917.790,82₫
1.192.435,00₫
4.250.000,00₫
0.000000000069222819512804520.0106922
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
238.695,88₫
0.00000000055616749244357320.095561
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
149.593,43₫
0.00000000088743793275023930.098874
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
553.475,56₫
300.000,00₫
1.000.000,00₫
0.000000000239856820197397640.092398
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
233.306,46₫
0.00000000056901506147964070.095690
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
100.000,00₫
0.00000000132754888054740.081327
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
1.068.683,04₫
400.000,00₫
2.000.000,00₫
0.000000000124222882919721240.091242
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
669.346,96₫
300.000,00₫
1.355.771,49₫
0.00000000019833493868456460.091983
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
2.246.645,94₫
1.000.000,00₫
3.200.000,00₫
0.00000000005909025786499660.0105909
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
2.023.368,43₫
1.000.000,00₫
3.000.000,00₫
0.000000000065610832947044840.0106561
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
92.512.640,30₫
40.000.000,00₫
180.000.000,00₫
0.00000000000143499188456167350.0111434
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
48.150.776,21₫
30.000.000,00₫
80.000.000,00₫
0.0000000000027570664174167320.0112757
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
10.627.233,01₫
--
0.0000000000124919523238615380.0101249
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
8,78₫
0,00001511
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
10.091.003,92₫
3.500.000,00₫
27.313.562,00₫
0.0000000000131557661815905450.0101315
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
507.011.043,50₫
234.860.625,00₫
872.525.000,00₫
0.000000000000261838257284887340.0122618