Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
0.0000002828191760.062828
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
0.0000000707047940.077070
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
0.000000471365293333333340.064713
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
0.00000094273058666666670.069427
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
0.000000707047940.067070
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
0.000002094129762078670.052094
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
0.0000026533209153036990.052653
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
0.00000103427433700185580.051034
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
0.00000532111139509060.055321
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,65$
0.000001551599491103740.051551
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
0.0000013108820300658740.051310
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,01$
0.00000043483262872521860.064348
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
0.0000024481445175216560.052448
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
0.000000377092234666666650.063770
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
0.00000272126737297051160.052721
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
0.00000152067012073775020.051520
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
0.00000053870319238095240.065387
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,39$
0.00000045664577901583080.064566
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
0.0000010725553910338320.051072
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
0.00000127847592259141770.051278
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,89$
0.00000196059365522313330.051960
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
0.0000025063711979523320.052506
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
0.00000123494710064382270.051234
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,91$
0.00000115119517655420870.051151
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
0.0000033653528475468960.053365
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
0.00000184364842860124780.051843
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,22$
0.000000328477617113468450.063284
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
0.00000235682646666666670.052356
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
0.000000087021284923076920.078702
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
0.0000056126139580849090.055612
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
0.000000000159177811172083860.091591
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
0.00000161610957714285720.051616
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,86$
0.00000304278421995869340.053042
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
0.000000188546117333333330.061885
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.995,02$
0.00000000021759485314387440.092175
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.648,78$
0.00000000343064720948024040.083430
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.339,93$
0.0000000042214040387299730.084221
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.657,93$
0.0000000021281121507063550.082128
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.201,84$
0.00000000256893874706247240.082568
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,29$
0.0000000259122954199474630.072591
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,45$
0.000000077013582892559640.077701
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,77$
0.000000091568930835654660.079156
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,27$
0.000000124957792613416060.061249
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,77$
0.000000248360266657569830.062483
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
0.000000377092234666666650.063770
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,76$
0.000000105222631068766540.061052
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,06$
0.000000131373129605677860.061313
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,24$
0.000000060664182611456940.076066
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,52$
0.0000000489644220938846850.074896
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.319,03$
0.00000000170422971754520150.081704
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.630,98$
0.000000002149916879607420.082149
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.317,69$
--
0.0000000013100488514811660.081310
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,22$
0.00000091004786298846960.069100
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.450,61$
0.0000000038993166252095610.083899
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.433,12$
0.000000000222402306872200180.092224