Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
0.00000000027659544150.092765
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
0.0000000000691488603750.0106914
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
0.00000000046099240250.094609
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
0.0000000009219848050.099219
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
0.000000000691488603750.096914
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
0.0000000020475832034262080.082047
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
0.00000000259481743214270950.082594
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
0.0000000010112228185120610.081011
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
0.0000000052043718558723230.085204
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,64$
0.00000000151793578941824730.081517
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
0.00000000128237603209834230.081282
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,00$
0.000000000425401396369710240.094254
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
0.00000000239432073571577770.082394
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
0.0000000003687939220.093687
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
0.00000000266138301197201650.082661
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
0.00000000148720616957499480.081487
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
0.000000000526848460.095268
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,39$
0.000000000446618320963980430.094466
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
0.00000000104965945765899670.081049
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
0.00000000125069963141473820.081250
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,89$
0.00000000191619913768224530.081916
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
0.00000000245050817191787740.082450
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
0.00000000120728742289486840.081207
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,91$
0.00000000112585121135636260.081125
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
0.0000000032911483465524010.083291
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
0.00000000180279116997347330.081802
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,21$
0.000000000321348709570113430.093213
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
0.00000000230496201250.082304
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
0.000000000085106289692307690.0108510
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
0.00000000548920645301995450.085489
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
0.000000000000155674935415787240.0121556
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
0.000000001580545380.081580
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,85$
0.00000000298249389756919170.082982
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
0.0000000001843969610.091843
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.995,02$
0.000000000000212806448716396790.0122128
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.648,29$
0.00000000000335615426594527840.0113356
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.340,31$
0.0000000000041273404171978480.0114127
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.657,96$
0.00000000000208126389439276370.0112081
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.201,74$
0.0000000000025125217270842230.0112512
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,28$
0.0000000000253434853927701880.0102534
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,46$
0.000000000075304985737102770.0107530
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,77$
0.000000000089561307545398980.0108956
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,27$
0.00000000012220796448672650.091222
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,78$
0.000000000242800178799888840.092428
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
0.0000000003687939220.093687
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,74$
0.000000000102937300046344360.091029
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,05$
0.00000000012849950212050510.091284
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,24$
0.00000000005933211899264720.0105933
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,48$
0.000000000047903953950801920.0104790
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.319,03$
0.00000000000166672634369684780.0111666
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.630,98$
0.00000000000210260568930911750.0112102
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.317,46$
--
0.00000000000128128896862316520.0111281
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,21$
0.00000000089009804303400230.098900
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.449,92$
0.0000000000038153209844192930.0113815
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.448,37$
0.000000000000217377740626447430.0122173