Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
0.0000013731466350.051373
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
0.000000343286658750.063432
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
0.0000022885777250.052288
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
0.000004577155450.054577
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
0.00000343286658750.053432
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
0,00001017
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
0,00001288
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
0.00000502017387902270350.055020
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
0,00002584
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,64$
0.0000075357294758082080.057535
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
0.0000063663027985242150.056366
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,00$
0.00000211188764638179620.052111
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
0,00001189
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
0.000001830862180.051830
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
0,00001321
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
0.0000073831735484445560.057383
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
0.00000261551740.052615
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,39$
0.0000022172181914322680.052217
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
0.0000052109909851149020.055210
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
0.0000062090466168181160.056209
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,89$
0.0000095128914042434660.059512
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
0,00001217
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
0.0000059935285022617070.055993
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,91$
0.0000055892417966138570.055589
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
0,00001634
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
0.0000089498822367858440.058949
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,21$
0.00000159532238425481640.051595
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
0,00001144
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
0.00000042250665692307690.064225
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
0,00002725
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
0.00000000077284178134233850.097728
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
0.00000784655220.057846
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,85$
0,00001481
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
0.000000915431090.069154
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.995,02$
0.00000000105646881733305920.081056
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.648,29$
0.0000000166614891114308340.071666
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.340,31$
0.0000000204900108788478420.072049
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.657,96$
0.0000000103323485652326590.071033
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.201,74$
0.0000000124733102476314290.071247
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,28$
0.000000125816685544523110.061258
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,46$
0.00000037384848861880340.063738
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,77$
0.000000444623408886385140.064446
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,27$
0.00000060669638767401020.066066
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,78$
0.00000120537145040572060.051205
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
0.000001830862180.051830
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,74$
0.00000051102797070002730.065110
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,05$
0.0000006379304661676680.066379
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,24$
0.00000029455185197682690.062945
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,48$
0.000000237817199061607140.062378
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.319,03$
0.0000000082743940315920940.088274
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.630,98$
0.0000000104382990238350340.071043
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.317,46$
--
0.0000000063609061168403960.086360
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,21$
0.0000044188549384036960.054418
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.449,92$
0.0000000189410033035567540.071894
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.448,37$
0.00000000107916280704542660.081079