Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,001080
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,0001800
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,0008999
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,003857
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,25ر.س
0,003721
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0,009352
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
0,02803
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
0,001965
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,004183
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
0,006664
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
0,002813
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
0,0009687
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0,01221
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,001731
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,004236
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,003248
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,0009642
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
0,0008882
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
0,003268
Thị trường
Cam (1 kg)
6,59ر.س
0,004099
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
0,005437
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
0,005866
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,22ر.س
0,003284
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
0,004344
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
0,004127
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,13ر.س
0,005265
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
0,0005431
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0,006749
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,0001928
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0,01159
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.000000107988621728426920.061079
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,002700
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,002700
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,0005399
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0.00000033483993963713810.063348
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,37ر.س
0,00001180
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0,00001605
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,22ر.س
0.0000073798377576038180.057379
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0,00001071
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
0,00007425
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
0,0001056
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
0,0002240
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,00008437
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
0,0001771
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,0004999
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
0,0001560
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
0,0001289
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
0,00008047
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
0,00008308
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0.0000030873897185160960.053087
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,26ر.س
0.0000052135350428924620.055213
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.124,74ر.س
--
0.00000378919675137533620.053789
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,004992
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0,00001668
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0.00000079939685652475480.067993