Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,0007695
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,0001283
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,0006413
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,002748
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,26ر.س
0,002652
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0,006664
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
0,01998
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
0,001400
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,002981
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
0,004749
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
0,002005
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
0,0006903
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0,008702
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,001233
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,003019
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,002314
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,0006871
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
0,0006329
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
0,002329
Thị trường
Cam (1 kg)
6,59ر.س
0,002921
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
0,003874
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
0,004180
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,22ر.س
0,002340
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
0,003096
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
0,002941
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,13ر.س
0,003752
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
0,0003871
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0,004810
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,0001374
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0,008261
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.000000076953783689038760.077695
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,001924
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,001924
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,0003848
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0.00000023861032646649810.062386
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,39ر.س
0.0000084069558365263960.058406
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0,00001144
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,19ر.س
0.0000052589800986667580.055258
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0.0000076349313728702190.057634
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
0,00005291
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
0,00007524
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
0,0001596
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,00006012
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
0,0001262
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,0003563
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
0,0001111
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
0,00009186
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
0,00005734
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
0,00005921
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0.00000220010512922314340.052200
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,37ر.س
0.0000037151385156562120.053715
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.124,50ر.س
--
0.0000027003107567753840.052700
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,003557
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0,00001188
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0.00000056965828245689970.065696