Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0.0000000008310328824685440.098310
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0.0000000001385054804114240.091385
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0.000000000692527402057120.096925
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0.00000000296797458024479970.082967
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,25ر.س
0.000000002863756350045880.082863
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0.00000000719678925146556350.087196
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
0.0000000215740623693806840.072157
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
0.00000000151182286365315730.081511
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0.00000000321917477947470760.083219
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
0.0000000051282976608563860.085128
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
0.00000000216512694111390250.082165
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
0.00000000074550253833742950.097455
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0.0000000093977763930466280.089397
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0.00000000133178346549446140.081331
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0.0000000032602247808671910.083260
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0.00000000249917201655959460.082499
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0.00000000074199364506119990.097419
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
0.00000000068351438576286070.096835
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
0.00000000251524016489878770.082515
Thị trường
Cam (1 kg)
6,59ر.س
0.00000000315419133834989260.083154
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
0.00000000418393920814744950.084183
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
0.0000000045141892684762850.084514
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,22ر.س
0.00000000252689380803313570.082526
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
0.00000000334334415818189560.083343
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
0.00000000317600637523312030.083176
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,13ر.س
0.0000000040519951121519710.084051
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
0.000000000417984031153138940.094179
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0.00000000519395551542840.085193
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0.000000000148398729012240.091483
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0.0000000089209500110411870.088920
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.000000000000083103620661337050.0138310
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0.000000002077582206171360.082077
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0.000000002077582206171360.082077
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0.0000000004155164412342720.094155
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0.000000000000257679104339792640.0122576
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,37ر.س
0.0000000000090788650039318930.0119078
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0.0000000000123537721669960670.0101235
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,22ر.س
0.0000000000056792209006282480.0115679
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0.0000000000082450843892257410.0118245
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
0.000000000057140964143516490.0105714
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
0.000000000081253980080622490.0108125
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
0.000000000172368658215775580.091723
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0.000000000064928105039551510.0106492
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
0.000000000136324291743527560.091363
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0.00000000038473744558728890.093847
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
0.00000000012001781650772240.091200
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
0.00000000009920316170387360.0109920
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
0.0000000000619264487655280.0106192
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
0.000000000063937493954187640.0106393
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0.00000000000237592868484340930.0112375
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,26ر.س
0.0000000000040121230512480040.0114012
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.124,74ر.س
--
0.00000000000291601063517021770.0112916
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0.0000000038417845576764670.083841
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0.0000000000128340318739109730.0101283
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0.00000000000061518308187658570.0126151