Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,0004320
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,00007200
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,0003600
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,001543
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,26ر.س
0,001489
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0,003741
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
0,01121
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
0,0007859
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,001673
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
0,002666
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
0,001125
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
0,0003875
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0,004885
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,0006923
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,001695
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,001299
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,0003857
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
0,0003553
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
0,001307
Thị trường
Cam (1 kg)
6,59ر.س
0,001640
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
0,002175
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
0,002347
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,22ر.س
0,001314
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
0,001738
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
0,001651
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,13ر.س
0,002106
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
0,0002173
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0,002700
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,00007714
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0,004637
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.000000043199631980863930.074319
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,001080
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,001080
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,0002160
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0.000000133948946965875580.061339
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,39ر.س
0.0000047194222403004090.054719
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0.0000064218430790700480.056421
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,19ر.س
0.00000295223956466030940.052952
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0.00000428603000003138060.054286
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
0,00002970
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
0,00004224
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
0,00008960
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,00003375
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
0,00007087
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,0002000
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
0,00006239
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
0,00005157
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
0,00003219
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
0,00003324
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0.0000012350754874602590.051235
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,37ر.س
0.000002085571481225840.052085
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.124,50ر.س
--
0.00000151587648240980050.051515
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,001997
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0.0000066714957708403580.056671
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0.000000319789709839756650.063197