Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,0003240
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,00005400
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,0002700
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,001157
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,26ر.س
0,001116
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0,002806
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
0,008411
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
0,0005894
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,001255
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
0,001999
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
0,0008441
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
0,0002907
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0,003664
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,0005192
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,001271
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,0009744
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,0002893
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
0,0002665
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
0,0009806
Thị trường
Cam (1 kg)
6,59ر.س
0,001230
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
0,001631
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
0,001760
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,22ر.س
0,0009852
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
0,001303
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
0,001238
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,13ر.س
0,001580
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
0,0001630
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0,002025
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,00005786
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0,003478
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.0000000323997239856479440.073239
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,0008100
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,0008100
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,0001620
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0.00000010046171022440670.061004
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,39ر.س
0.00000353956668022530670.053539
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0.0000048163823093025360.054816
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,19ر.س
0.0000022141796734952320.052214
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0.00000321452250002353540.053214
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
0,00002228
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
0,00003168
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
0,00006720
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,00002531
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
0,00005315
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,0001500
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
0,00004679
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
0,00003868
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
0,00002414
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
0,00002493
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0.00000092630661559519440.069263
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,37ر.س
0.00000156417861091937980.051564
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.124,50ر.س
--
0.00000113690736180735030.051136
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,001498
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0.0000050036218281302680.055003
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0.00000023984228237981750.062398