Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,0002374
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,00003957
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,0001979
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,0008480
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,25ر.س
0,0008182
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0,002056
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
0,006164
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
0,0004319
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,0009198
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
0,001465
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
0,0006186
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
0,0002130
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0,002685
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,0003805
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,0009315
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,0007140
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,0002120
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
0,0001953
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
0,0007186
Thị trường
Cam (1 kg)
6,59ر.س
0,0009012
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
0,001195
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
0,001290
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,22ر.س
0,0007220
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
0,0009552
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
0,0009074
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,13ر.س
0,001158
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
0,0001194
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0,001484
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,00004240
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0,002549
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.000000023743891617524870.072374
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,0005936
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,0005936
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,0001187
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0.000000073622601239940760.077362
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,37ر.س
0.0000025939614296948270.052593
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0.00000352964919057030470.053529
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,22ر.س
0.00000162263454303664240.051622
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0.000002355738396921640.052355
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
0,00001633
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
0,00002322
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
0,00004925
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,00001855
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
0,00003895
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,0001099
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
0,00003429
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
0,00002834
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
0,00001769
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
0,00001827
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0.00000067883676709811690.066788
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,26ر.س
0.0000011463208717851440.051146
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.124,74ر.س
--
0.00000083314589576291950.068331
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,001098
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0.00000366686624968884940.053666
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0.000000175766594821881630.061757