Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,0001620
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,00002700
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,0001350
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,0005786
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,26ر.س
0,0005582
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0,001403
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
0,004206
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
0,0002947
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,0006275
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
0,0009997
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
0,0004221
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
0,0001453
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0,001832
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,0002596
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,0006355
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,0004872
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,0001446
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
0,0001332
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
0,0004903
Thị trường
Cam (1 kg)
6,59ر.س
0,0006149
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
0,0008156
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
0,0008800
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,22ر.س
0,0004926
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
0,0006517
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
0,0006191
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,13ر.س
0,0007899
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
0,00008148
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0,001012
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,00002893
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0,001739
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.0000000161998619928239720.071619
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,0004050
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,0004050
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,00008100
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0.000000050230855112203350.075023
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,39ر.س
0.00000176978334011265340.051769
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0.0000024081911546512680.052408
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,19ر.س
0.0000011070898367476160.051107
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0.00000160726125001176770.051607
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
0,00001114
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
0,00001584
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
0,00003360
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,00001266
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
0,00002657
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,00007500
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
0,00002340
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
0,00001934
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
0,00001207
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
0,00001246
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0.00000046315330779759720.064631
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,37ر.س
0.00000078208930545968990.067820
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.124,50ر.س
--
0.00000056845368090367510.065684
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,0007489
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0.0000025018109140651340.052501
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0.000000119921141189908740.061199