Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,00001200
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0.0000019999410403160.051999
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0.000009999705201580.059999
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,00004286
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,25ر.س
0,00004135
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0,0001039
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
0,0003115
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
0,00002183
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,00004648
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
0,00007405
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
0,00003126
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
0,00001076
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0,0001357
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,00001923
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,00004708
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,00003609
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,00001071
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
0.000009869562328313310.059869
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
0,00003632
Thị trường
Cam (1 kg)
6,59ر.س
0,00004554
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
0,00006041
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
0,00006518
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,22ر.س
0,00003649
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
0,00004828
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
0,00004586
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,13ر.س
0,00005851
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
0.000006035453728016780.056035
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0,00007500
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0.0000021427939717671430.052142
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0,0001288
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.00000000119996942406729610.081199
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,00003000
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,00003000
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0.0000059998231209480.055999
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0.00000000372074097335511830.083720
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,37ر.س
0.000000131093691505325180.061310
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0.000000178381504371513140.061783
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,22ر.س
0.000000082004747555462110.078200
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0.000000119054369559237030.061190
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
0.00000082508330308941240.068250
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
0.0000011732616570084280.051173
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
0.0000024889062339333830.052488
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0.00000093752522682009980.069375
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
0.00000196844590582283450.051968
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0.0000055553917786555550.055555
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
0.0000017329895978838930.051732
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
0.00000143243771893604560.051432
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
0.00000089418300271813940.068941
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
0.00000092322136130715220.069232
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0.000000034307070533004190.073430
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,26ر.س
0.000000057932794609670280.075793
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.124,74ر.س
--
0.0000000421055493685275960.074210
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,00005547
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0.00000018531618374316080.061853
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0.0000000088828968290527180.088882