Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00NZ$
0.000000000383823819592080.093838
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00NZ$
0.000000000079963295748350.0107996
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
16,00NZ$
0.0000000005997247181126250.095997
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
12,00NZ$
0.00000000079963295748350.097996
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
12,00NZ$
0.00000000079963295748350.097996
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
3,77NZ$
0.0000000025431537806905250.082543
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,42NZ$
0.00000000280504741542655440.082805
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,86NZ$
0.00000000163670056937039170.081636
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,17NZ$
0.00000000303013005651751260.083030
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,23NZ$
0.00000000296971714417490630.082969
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
10,75NZ$
0.000000000892304078257350.098923
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,56NZ$
0.00000000065924820451847340.096592
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,91NZ$
0.0000000050329210555627270.085032
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
16,00NZ$
0.0000000005997247181126250.095997
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,47NZ$
0.00000000175317508125675010.081753
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,75NZ$
0.00000000166799251033081350.081667
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
42,54NZ$
0.000000000225587631413438030.092255
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
16,36NZ$
0.00000000058652385822071740.095865
Thị trường
Táo (1 kg)
4,91NZ$
0.000000001954481578623680.081954
Thị trường
Cam (1 kg)
5,13NZ$
0.00000000187011435717269280.081870
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,54NZ$
0.0000000027129457987487380.082712
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,73NZ$
0.0000000025741721140385040.082574
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,14NZ$
0.00000000306062372558110770.083060
Thị trường
Cà chua (1 kg)
8,69NZ$
0.00000000110456823060405730.081104
Thị trường
Chuối (1 kg)
3,79NZ$
0.0000000025321905705682710.082532
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,72NZ$
0.00000000352395126852082830.083523
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
24,92NZ$
0.00000000038509398003722990.093850
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
3,39NZ$
0.0000000028305591415345130.082830
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
190,70NZ$
0.000000000050317752961730470.0105031
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,99NZ$
0.00000000321384485537094250.083213
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
44.990,00NZ$
44.990,00NZ$
48.895,00NZ$
0.000000000000213282851518159590.0122132
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,00NZ$
0.00000000239889887245050.082398
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
3,45NZ$
0.0000000027813320260295650.082781
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
57,00NZ$
0.00000000016834378052284210.091683
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
41.860,67NZ$
37.290,00NZ$
44.990,00NZ$
0.00000000000022922701351155350.0122292
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.924,82NZ$
0.00000000000498519416078230740.0114985
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.675,00NZ$
0.0000000000057287137252549260.0115728
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.038,78NZ$
0.00000000000315771521779052650.0113157
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.623,51NZ$
0.0000000000036575461561943140.0113657
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
276,09NZ$
0.000000000034754849813424580.0103475
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
86,49NZ$
0.000000000110945681168984090.091109
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
56,24NZ$
0.0000000001706312903739440.091706
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
62,55NZ$
0.00000000015341661320950980.091534
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
26,16NZ$
0.000000000366782538569860.093667
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
20,00NZ$
0.00000000047977977449010.094797
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
121,34NZ$
0.000000000079083103492014270.0107908
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
63,80NZ$
0.000000000150391475989167720.091503
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
163,90NZ$
0.000000000058547027848987530.0105854
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
204,33NZ$
0.000000000046962206498160440.0104696
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
9.886,17NZ$
0.00000000000097060822757191130.0129706
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
6.551,48NZ$
0.00000000000146464473917479360.0111464
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.944,75NZ$
--
0.00000000000194056218369218550.0111940
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,30NZ$
0.0000000015222216688220010.081522
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.561,48NZ$
0.000000000006145183029158040.0116145
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
28.817,43NZ$
20.000,00NZ$
53.135,00NZ$
0.000000000000332978893866875840.0123329