Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00NZ$
0.000001818082525280.051818
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00NZ$
0.000000378767192766666650.063787
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
16,00NZ$
0.000002840753945750.052840
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
12,00NZ$
0.00000378767192766666670.053787
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
12,00NZ$
0.00000378767192766666670.053787
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
3,77NZ$
0,00001205
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,42NZ$
0,00001329
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,86NZ$
0.000007752662946897360.057752
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,17NZ$
0,00001435
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,23NZ$
0,00001407
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
10,75NZ$
0.000004226633077748780.054226
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,56NZ$
0.000003122702602801110.053122
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,91NZ$
0,00002384
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
16,00NZ$
0.000002840753945750.052840
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,47NZ$
0.0000083043751228799770.058304
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,75NZ$
0.0000079008854597750110.057900
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
42,54NZ$
0.00000106855517989467750.051068
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
16,36NZ$
0.00000277822459904698950.052778
Thị trường
Táo (1 kg)
4,91NZ$
0.000009257916321748530.059257
Thị trường
Cam (1 kg)
5,13NZ$
0.0000088582887759920310.058858
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,54NZ$
0,00001285
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,73NZ$
0,00001219
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,14NZ$
0,00001450
Thị trường
Cà chua (1 kg)
8,69NZ$
0.0000052320780929514880.055232
Thị trường
Chuối (1 kg)
3,79NZ$
0,00001199
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,72NZ$
0,00001669
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
24,92NZ$
0.00000182409897447297380.051824
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
3,39NZ$
0,00001341
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
190,70NZ$
0.00000023834327809124280.062383
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,99NZ$
0,00001522
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
44.990,00NZ$
44.990,00NZ$
48.895,00NZ$
0.00000000101027035190042220.081010
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,00NZ$
0,00001136
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
3,45NZ$
0,00001317
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
57,00NZ$
0.00000079740461635087710.067974
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
41.860,67NZ$
37.290,00NZ$
44.990,00NZ$
0.00000000108579407091095870.081085
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.924,82NZ$
0.0000000236136840034542440.072361
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.675,00NZ$
0.0000000271355600788059680.072713
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.026,14NZ$
0.0000000150197938476240460.071501
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.623,51NZ$
0.0000000173249298572691540.071732
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
276,09NZ$
0.000000164625491929271420.061646
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
86,49NZ$
0.00000052552341437013430.065255
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
56,24NZ$
0.00000080824000872208070.068082
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
62,55NZ$
0.00000072669816026604420.067266
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
26,16NZ$
0.00000173736201328100150.051737
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
20,00NZ$
0.00000227260315660.052272
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
121,33NZ$
0.000000374602866351313270.063746
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
63,80NZ$
0.00000071236880175274690.067123
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
163,90NZ$
0.000000277323404140085650.062773
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
204,32NZ$
0.000000222452371827620950.062224
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
9.885,48NZ$
0.0000000045978626686832830.084597
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
6.550,99NZ$
0.0000000069381979543202130.086938
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.944,36NZ$
--
0.0000000091927101283416470.089192
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,30NZ$
0.0000072104035091649790.057210
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.561,48NZ$
0.000000029108276531230650.072910
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
28.817,43NZ$
20.000,00NZ$
53.135,00NZ$
0.0000000015772421546683040.081577