Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
1.000,00¥
0,001042
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
5.000,00¥
0,0002083
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
800,00¥
0,001302
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
500,00¥
0,002083
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
600,00¥
0,001736
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
180,06¥
0,005785
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
120,63¥
0,008636
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
496,92¥
0,002096
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
230,50¥
0,004519
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
235,71¥
0,004420
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
324,95¥
0,003206
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
1.825,54¥
0,0005706
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
136,90¥
0,007609
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
1.350,00¥
0,0007716
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
306,05¥
0,003404
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
416,19¥
0,002503
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
620,00¥
0,001680
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
1.006,54¥
0,001035
Thị trường
Táo (1 kg)
769,58¥
0,001354
Thị trường
Cam (1 kg)
668,69¥
0,001558
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
433,94¥
0,002401
Thị trường
Xà lách (1 cây)
204,95¥
0,005083
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
785,54¥
0,001326
Thị trường
Cà chua (1 kg)
709,11¥
0,001469
Thị trường
Chuối (1 kg)
377,37¥
0,002761
Thị trường
Hành tây (1 kg)
416,93¥
0,002499
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
2.842,95¥
0,0003664
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
220,00¥
0,004735
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
9.000,00¥
0,0001157
Giao thông
Xăng (1 lít)
172,21¥
0,006049
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
3.434.000,00¥
3.342.000,00¥
3.434.000,00¥
0.000000303354972991729740.063033
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
580,00¥
0,001796
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
500,00¥
0,002083
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
3.200,00¥
0,0003255
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.546.209,24¥
2.279.200,00¥
3.077.800,00¥
0.00000040912622594019430.064091
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
92.575,20¥
0,00001125
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
61.244,21¥
0,00001701
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
216.644,30¥
0.0000048084393763442740.054808
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
121.627,77¥
0.0000085648282486160960.058564
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
24.200,34¥
0,00004305
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
5.161,86¥
0,0002018
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
3.867,44¥
0,0002694
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
8.348,99¥
0,0001248
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
2.840,00¥
0,0003668
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
2.000,00¥
0,0005209
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
7.219,15¥
0,0001443
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
4.599,24¥
0,0002265
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
9.539,25¥
0,0001092
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
12.344,79¥
0,00008439
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
849.456,66¥
400.000,00¥
1.530.000,00¥
0.00000122633799193149720.051226
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
447.206,32¥
0.00000232939683443152030.052329
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
324.434,34¥
--
0.0000032108837884719120.053210
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,04¥
0,5109
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
88.389,55¥
0,00001179
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
1.861.031,82¥
984.000,00¥
3.150.000,00¥
0.00000055975452277370840.065597