Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
65,00HK$
0.00000000059692079039880.095969
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
500,00HK$
0.000000000077599702751843990.0107759
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
50,00HK$
0.00000000077599702751843990.097759
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
57,50HK$
0.00000000067478002392907810.096747
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
45,00HK$
0.00000000086221891946493330.098622
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
10,22HK$
0.0000000037956376346093160.083795
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
8,50HK$
0.0000000045646883971672930.084564
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
39,19HK$
0.00000000098993242348318620.099899
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
23,48HK$
0.00000000165246385757759780.081652
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
18,13HK$
0.0000000021396893870289550.082139
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
27,73HK$
0.00000000139936107770604480.081399
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
208,00HK$
0.000000000186539157171978770.091865
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
13,92HK$
0.00000000278781687824086660.082787
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
130,00HK$
0.00000000029846039519940.092984
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
15,26HK$
0.0000000025423463157446590.082542
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
17,06HK$
0.00000000227411211852174480.082274
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
105,00HK$
0.000000000369522394056399970.093695
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
66,22HK$
0.00000000058588637468013430.095858
Thị trường
Táo (1 kg)
33,49HK$
0.0000000011585627894110940.081158
Thị trường
Cam (1 kg)
36,18HK$
0.00000000107249665410755490.081072
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
24,81HK$
0.0000000015640906078784410.081564
Thị trường
Xà lách (1 cây)
12,08HK$
0.00000000321272654705700480.083212
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
17,33HK$
0.0000000022393685728711530.082239
Thị trường
Cà chua (1 kg)
26,62HK$
0.0000000014577578639899520.081457
Thị trường
Chuối (1 kg)
18,59HK$
0.00000000208713163202740770.082087
Thị trường
Hành tây (1 kg)
25,53HK$
0.00000000152001401522264350.081520
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
149,71HK$
0.000000000259170249276938650.092591
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
10,50HK$
0.00000000369522394056399960.083695
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
690,00HK$
0.0000000000562316686607565160.0105623
Giao thông
Xăng (1 lít)
31,32HK$
0.00000000123900160067743080.081239
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
350.000,00HK$
259.800,00HK$
350.000,00HK$
0.000000000000110856718216919990.0121108
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
29,00HK$
0.00000000133792590951455160.081337
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,50HK$
0.00000000369522394056399960.083695
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
126,00HK$
0.0000000003079353289962040.093079
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
290.839,23HK$
250.000,00HK$
322.230,00HK$
0.000000000000133406525912276640.0121334
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
17.632,00HK$
14.000,00HK$
25.000,00HK$
0.00000000000220053603538577560.0112200
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
13.190,48HK$
10.000,00HK$
17.000,00HK$
0.00000000000294150497795798330.0112941
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
40.333,33HK$
30.000,00HK$
55.000,00HK$
0.0000000000009619797861798850.0129619
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
26.476,19HK$
20.000,00HK$
40.000,00HK$
0.00000000000146546201239993020.0111465
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
1.898,06HK$
0.0000000000204418641960868630.0102044
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
171,35HK$
0.000000000226436249640630260.092264
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
118,88HK$
0.000000000326378292193152760.093263
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
732,88HK$
0.000000000052941976975503320.0105294
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
78,63HK$
0.00000000049347982672078850.094934
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
107,50HK$
0.00000000036092885000857670.093609
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
530,77HK$
0.000000000073101169258987710.0107310
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
322,62HK$
0.000000000120266587479008570.091202
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
634,31HK$
0.000000000061168353730885010.0106116
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
926,47HK$
0.000000000041879204659725060.0104187
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
232.038,20HK$
200.000,00HK$
300.000,00HK$
0.000000000000167213203478822630.0121672
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
140.164,10HK$
107.639,10HK$
200.000,00HK$
0.000000000000276817334357339460.0122768
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
24.712,78HK$
--
0.00000000000157003190395981660.0111570
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,80HK$
0.0000000102231474488352830.071022
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
8.326,57HK$
0.00000000000465976323013167640.0114659
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
174.980,34HK$
120.000,00HK$
263.300,00HK$
0.00000000000022173834574406010.0122217