Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
16,00£
0,00003476
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
65,00£
0.000008556064447769230.058556
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
8,00£
0,00006952
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
5,00£
0,0001112
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00£
0,0001112
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
1,95£
0,0002852
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,37£
0,0004070
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,59£
0,0001550
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,25£
0,0004444
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,26£
0,0004401
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,07£
0,0001813
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
7,24£
0,00007682
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,23£
0,0004512
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
8,00£
0,00006952
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,25£
0,0002474
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,56£
0,0002175
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
17,75£
0,00003133
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
6,79£
0,00008189
Thị trường
Táo (1 kg)
2,25£
0,0002473
Thị trường
Cam (1 kg)
2,12£
0,0002623
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
1,34£
0,0004158
Thị trường
Xà lách (1 cây)
0,9088£
0,0006119
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
1,66£
0,0003353
Thị trường
Cà chua (1 kg)
2,55£
0,0002181
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,23£
0,0004512
Thị trường
Hành tây (1 kg)
1,19£
0,0004659
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
11,16£
0,00004984
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,50£
0,0002225
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
77,00£
0.00000722265180655844050.057222
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,46£
0,0003801
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
28.895,00£
0.0000000192470735111610970.071924
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,00£
0,0001390
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,72£
0,0003234
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
20,00£
0,00002781
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
30.602,15£
0.0000000181733705004262570.071817
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.005,93£
0.00000055286771975145690.065528
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
821,39£
0.00000067707297195429280.066770
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.641,39£
0.00000033882507515633120.063388
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.313,16£
0.000000423516040901092450.064235
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
241,18£
0.00000230593865034923770.052305
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
31,99£
0,00001739
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
13,62£
0,00004083
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
34,58£
0,00001608
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
13,65£
0,00004074
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
10,00£
0,00005561
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
68,28£
0.0000081455076714445360.058145
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
34,51£
0,00001611
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
76,78£
0.0000072428888988742870.057242
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
75,71£
0.0000073457224615995160.057345
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.224,46£
0.0000001316485209269650.061316
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.303,41£
0.000000168354384098350180.061683
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.507,97£
--
0.000000221750739593836630.062217
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,32£
0,0001045
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.302,79£
0.00000042688627823711710.064268
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
17.054,03£
0.000000032610724487265870.073261