Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00€
0.000000363329871251648060.063633
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
60,00€
0.000000090832467812912010.079083
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00€
0.000000454162339064560060.064541
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00€
0.00000090832467812912010.069083
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00€
0.0000010899896137549440.051089
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,98€
0.00000182630888108224580.051826
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,89€
0.00000288246181850169730.052882
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,43€
0.0000015901374055031490.051590
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,19€
0.0000045892266508779160.054589
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,81€
0.00000301187728738635520.053011
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,78€
0.0000014404483952844190.051440
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
17,41€
0.00000031295005100568460.063129
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
0,7188€
0.0000075821308409176930.057582
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
7,00€
0.000000778564009824960.067785
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,43€
0.00000223939496922157020.052239
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,83€
0.00000192890494182420660.051928
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
12,50€
0.00000043599584550197760.064359
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,26€
0.00000044460408694824610.064446
Thị trường
Táo (1 kg)
2,78€
0.0000019631468268753730.051963
Thị trường
Cam (1 kg)
2,63€
0.000002069625398235520.052069
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,01€
0.00000271773936612904260.052717
Thị trường
Xà lách (1 cây)
1,39€
0.0000039279429705416230.053927
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
2,33€
0.00000233750754106085230.052337
Thị trường
Cà chua (1 kg)
3,20€
0.0000017017120523984310.051701
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,08€
0.0000026174454432591140.052617
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,16€
0.00000251782196568135060.052517
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
19,18€
0.0000002841733166181920.062841
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
1,90€
0.00000286839372040774770.052868
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
52,12€
0.00000010457207679126130.061045
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,85€
0.00000295157439615227340.052951
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
30.900,00€
0.0000000001763737239085670.091763
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40€
0.00000123862456108516360.051238
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,90€
0.00000286839372040774770.052868
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
33,70€
0.000000161719527263344820.061617
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
31.387,05€
0.00000000017363684522559990.091736
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
768,99€
0.0000000070871247542801330.087087
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
618,00€
0.000000008818686195428350.088818
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.363,87€
0.0000000039959555714517610.083995
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.088,46€
0.0000000050070387372510450.085007
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
193,72€
0.000000028133317420865950.072813
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
30,17€
0.000000180635110149569770.061806
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
17,91€
0.00000030424795496453340.063042
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
32,69€
0.000000166696271332021430.061666
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
18,53€
0.00000029417244577071330.062941
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
12,00€
0.000000454162339064560060.064541
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
90,52€
0.000000060204763518774740.076020
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
40,75€
0.000000133757451124222880.061337
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
94,43€
0.0000000577142382433799150.075771
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
121,70€
0.000000044781981762988720.074478
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.879,48€
0.00000000111691245571217880.081116
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.275,72€
0.0000000016637419068883460.081663
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.433,83€
--
0.0000000022392493556687640.082239
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,78€
0.00000144287110802276890.051442
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
780,23€
0.0000000069850241272635110.086985
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
10.921,67€
0.00000000049900333301707170.094990