Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00€
0.000001589568186725960.051589
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
60,00€
0.000000397392046681490.063973
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00€
0.00000198696023340745020.051986
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00€
0.00000397392046681490040.053973
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00€
0.00000476870456017788050.054768
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,98€
0.0000079901013547348240.057990
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,89€
0,00001261
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,43€
0.0000069568511490762770.056956
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,19€
0,00002008
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,81€
0,00001318
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,78€
0.0000063019617293693330.056301
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
17,41€
0.000001369156473149870.051369
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
0,7188€
0,00003317
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
7,00€
0.00000340621754298420.053406
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,43€
0.0000097973529903443680.059797
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,83€
0.0000084389591204809020.058438
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
12,50€
0.0000019074818240711520.051907
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,26€
0.00000194514288039857640.051945
Thị trường
Táo (1 kg)
2,78€
0.0000085887673675797570.058588
Thị trường
Cam (1 kg)
2,63€
0.00000905461111728040.059054
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,01€
0,00001189
Thị trường
Xà lách (1 cây)
1,39€
0,00001718
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
2,33€
0,00001023
Thị trường
Cà chua (1 kg)
3,20€
0.0000074449902292431350.057444
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,08€
0,00001145
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,16€
0,00001102
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
19,18€
0.00000124325826020458980.051243
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
1,90€
0,00001255
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
52,12€
0.00000045750283596176820.064575
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,85€
0,00001291
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
30.900,00€
0.00000000077163504209998070.097716
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40€
0.0000054189824547475910.055418
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,90€
0,00001255
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
33,70€
0.00000070752293177713350.067075
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
31.387,05€
0.00000000075966119786199950.097596
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
768,99€
0.000000031006170799975580.073100
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
618,00€
0.000000038581752104999030.073858
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.363,87€
0.0000000174823056251014530.071748
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.088,46€
0.000000021905794475473320.072190
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
193,72€
0.00000012308326371628850.061230
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
30,17€
0.00000079027860690436770.067902
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
17,91€
0.00000133108480296983340.051331
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
32,69€
0.00000072929618707759370.067292
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
18,53€
0.00000128700445024687070.051287
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
12,00€
0.00000198696023340745020.051986
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
90,52€
0.000000263395840394639470.062633
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
40,75€
0.0000005851888486684750.065851
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
94,43€
0.00000025249979231478710.062524
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
121,70€
0.000000195921170213075640.061959
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.879,48€
0.00000000488649199374078260.084886
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.275,72€
0.0000000072788708426365140.087278
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.433,83€
--
0.0000000097967159310508440.089796
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,78€
0.0000063125610975996130.056312
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
780,23€
0.000000030559480556777860.073055
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
10.921,67€
0.00000000218313958194968840.082183