Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00€
0,00009083
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
60,00€
0,00002271
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00€
0,0001135
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00€
0,0002271
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00€
0,0002725
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,98€
0,0004566
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,89€
0,0007206
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,43€
0,0003975
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,19€
0,001147
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,81€
0,0007530
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,78€
0,0003601
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
17,41€
0,00007824
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
0,7188€
0,001896
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
7,00€
0,0001946
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,43€
0,0005598
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,83€
0,0004822
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
12,50€
0,0001090
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,26€
0,0001112
Thị trường
Táo (1 kg)
2,78€
0,0004908
Thị trường
Cam (1 kg)
2,63€
0,0005174
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,01€
0,0006794
Thị trường
Xà lách (1 cây)
1,39€
0,0009820
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
2,33€
0,0005844
Thị trường
Cà chua (1 kg)
3,20€
0,0004254
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,08€
0,0006544
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,16€
0,0006295
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
19,18€
0,00007104
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
1,90€
0,0007171
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
52,12€
0,00002614
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,85€
0,0007379
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
30.900,00€
0.000000044093430977141750.074409
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40€
0,0003097
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,90€
0,0007171
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
33,70€
0,00004043
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
31.387,05€
0.0000000434092113063999740.074340
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
768,99€
0.00000177178118857003310.051771
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
618,00€
0.0000022046715488570870.052204
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.363,87€
0.000000998988892862940.069989
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.088,46€
0.0000012517596843127610.051251
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
193,72€
0.0000070333293552164860.057033
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
30,17€
0,00004516
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
17,91€
0,00007606
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
32,69€
0,00004167
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
18,53€
0,00007354
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
12,00€
0,0001135
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
90,52€
0,00001505
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
40,75€
0,00003344
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
94,43€
0,00001443
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
121,70€
0,00001120
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.879,48€
0.00000027922811392804470.062792
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.275,72€
0.00000041593547672208650.064159
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.433,83€
--
0.0000005598123389171910.065598
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,78€
0,0003607
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
780,23€
0.00000174625603181587760.051746
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
10.921,67€
0.00000012475083325426790.061247