Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00¥
0,0005287
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00¥
0,00007049
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
35,00¥
0,0003021
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00¥
0,001511
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
15,00¥
0,0007049
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
3,32¥
0,003187
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,96¥
0,005407
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
19,95¥
0,0005299
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
11,94¥
0,0008859
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
11,14¥
0,0009494
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
10,61¥
0,0009969
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
89,70¥
0,0001179
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
3,84¥
0,002757
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
80,00¥
0,0001322
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,85¥
0,001809
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,18¥
0,0009458
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
25,00¥
0,0004230
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
22,92¥
0,0004613
Thị trường
Táo (1 kg)
12,27¥
0,0008618
Thị trường
Cam (1 kg)
10,08¥
0,001049
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
5,01¥
0,002111
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,17¥
0,002536
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
6,36¥
0,001662
Thị trường
Cà chua (1 kg)
8,64¥
0,001224
Thị trường
Chuối (1 kg)
8,57¥
0,001234
Thị trường
Hành tây (1 kg)
6,08¥
0,001738
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
75,47¥
0,0001401
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,00¥
0,005287
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
150,00¥
0,00007049
Giao thông
Xăng (1 lít)
8,36¥
0,001265
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
129.900,00¥
0.000000081400945049915310.078140
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00¥
0,001057
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,40¥
0,004406
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
48,00¥
0,0002203
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
114.409,91¥
0.00000009242191130820270.079242
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.622,10¥
0.0000040326329977050080.054032
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.594,11¥
0.0000066331761310822980.056633
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
5.582,98¥
0.00000189396668894013170.051893
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
3.214,50¥
0.0000032894658633918640.053289
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
367,77¥
0,00002875
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,26¥
0,0001443
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
57,75¥
0,0001831
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
268,75¥
0,00003935
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
98,23¥
0,0001076
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
45,00¥
0,0002350
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
300,72¥
0,00003516
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
238,64¥
0,00004431
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
511,74¥
0,00002066
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
521,09¥
0,00002029
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
30.752,92¥
0.00000034383675718230240.063438
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
15.626,60¥
0.00000067666549702176480.066766
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.222,16¥
--
0.00000146410275306372760.051464
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,47¥
0,003048
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.071,60¥
0.00000344250475606648820.053442
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
130.613,23¥
0.000000080956443492511670.078095