Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00C$
0.000000435025408451519930.064350
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
100,00C$
0.000000108756352112879980.061087
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,00C$
0.00000072504234741919990.067250
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
8,00C$
0.00000135945440141099980.051359
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00C$
0.00000135945440141099980.051359
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,93C$
0.00000371435773036637240.053714
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,37C$
0.00000458682864675091650.054586
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,33C$
0.0000020404802658327010.052040
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,11C$
0.00000349185769117177780.053491
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,72C$
0.00000292498759484640580.052924
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,97C$
0.00000218896127405104350.052188
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
15,08C$
0.00000072108643656759480.067210
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,45C$
0.0000044417081418168810.054441
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
18,72C$
0.00000058096341940641020.065809
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
4,05C$
0.000002685569994176250.052685
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
4,55C$
0.00000238914091144950850.052389
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
20,00C$
0.00000054378176056440.065437
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
16,75C$
0.00000064924767316240480.066492
Thị trường
Táo (1 kg)
5,77C$
0.00000188579065282412980.051885
Thị trường
Cam (1 kg)
5,42C$
0.000002006773949021610.052006
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,73C$
0.0000029180357394643760.052918
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,64C$
0.00000298850952211421680.052988
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
5,06C$
0.0000021504263762992050.052150
Thị trường
Cà chua (1 kg)
5,63C$
0.00000193120013552982120.051931
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,00C$
0.0000054447772176173090.055444
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,50C$
0.00000310881634014551660.053108
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,48C$
0.00000050639447947393350.065063
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
3,50C$
0.00000310732434608228530.053107
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
104,25C$
0.000000104322639916431640.061043
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,65C$
0.0000066077032572728630.056607
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
39.580,00C$
0.00000000027477602858231430.092747
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40C$
0.00000247173527529272670.052471
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,10C$
0.00000517887391013714150.055178
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
38,00C$
0.00000028620092661284210.062862
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
27.284,57C$
0.000000000398600253794318030.093986
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.800,21C$
0.000000006041308042221210.086041
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.588,86C$
0.0000000068449289779901770.086844
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.865,83C$
0.0000000037949276182897350.083794
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.493,81C$
0.0000000043610551905553390.084361
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
208,96C$
0.000000052045330684160540.075204
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
83,91C$
0.000000129607614145193290.061296
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
59,39C$
0.000000183136760299861560.061831
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
57,44C$
0.000000189326471746063520.061893
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,39C$
0.00000039704627763565040.063970
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
16,00C$
0.00000067972720070549990.066797
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
76,04C$
0.00000014302776382672330.061430
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
55,99C$
0.000000194238292729074950.061942
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
122,63C$
0.000000088684932734546370.078868
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
144,35C$
0.000000075344154778281470.077534
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
6.629,14C$
0.00000000164058093857330390.081640
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.442,47C$
0.00000000199828915053415340.081998
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.198,56C$
--
0.00000000259032517603185430.082590
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
4,86C$
0.00000223746367261131140.052237
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.066,46C$
0.0000000101979202074186740.071019
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
20.162,43C$
0.00000000053940099464006520.095394