Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00C$
0.0000000000442972190345640.0104429
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
100,00C$
0.0000000000110743047586410.0101107
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,00C$
0.000000000073828698390940010.0107382
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
8,00C$
0.00000000013842880948301250.091384
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00C$
0.00000000013842880948301250.091384
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,93C$
0.00000000037822093780782320.093782
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,37C$
0.00000000046706180671693190.094670
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,33C$
0.0000000002077754529167220.092077
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,11C$
0.00000000035556448423081240.093555
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,72C$
0.00000000029784195048168820.092978
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,97C$
0.000000000222894789892768550.092228
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
15,08C$
0.000000000073425880886329140.0107342
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,45C$
0.000000000452284658834118330.094522
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
18,72C$
0.000000000059157610890176290.0105915
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
4,05C$
0.000000000273462836775741160.092734
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
4,55C$
0.000000000243278429725814340.092432
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
20,00C$
0.0000000000553715237932050.0105537
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
16,75C$
0.000000000066110773823826250.0106611
Thị trường
Táo (1 kg)
5,77C$
0.000000000192023913956725240.091920
Thị trường
Cam (1 kg)
5,42C$
0.000000000204343248568143840.092043
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,73C$
0.000000000297134065713185770.092971
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,64C$
0.00000000030431018123560160.093043
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
5,06C$
0.000000000218970906889557820.092189
Thị trường
Cà chua (1 kg)
5,63C$
0.000000000196647813532660980.091966
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,00C$
0.00000000055442391252895380.095544
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,50C$
0.00000000031656063228087160.093165
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,48C$
0.000000000051564498853061140.0105156
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
3,50C$
0.00000000031640870738974290.093164
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
104,25C$
0.0000000000106228343008546770.0101062
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,65C$
0.00000000067284087967343960.096728
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
39.580,00C$
0.000000000000027979547141589190.0132797
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40C$
0.000000000251688744514568160.092516
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,10C$
0.00000000052734784564957150.095273
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
38,00C$
0.000000000029142907259581580.0102914
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
27.284,57C$
0.0000000000000405881642923103540.0134058
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.800,21C$
0.00000000000061516670153616850.0126151
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.588,86C$
0.00000000000069699680138994830.0126969
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.865,83C$
0.00000000000038642510681403240.0123864
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.493,81C$
0.000000000000444072031758992650.0124440
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
208,96C$
0.0000000000052996063408087110.0115299
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
83,91C$
0.0000000000131975207902751710.0101319
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
59,39C$
0.0000000000186482192227801320.0101864
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
57,44C$
0.0000000000192784973591058470.0101927
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,39C$
0.000000000040429927966482820.0104042
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
16,00C$
0.000000000069214404741506250.0106921
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
76,04C$
0.0000000000145640508787944030.0101456
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
55,99C$
0.000000000019778652075855620.0101977
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
122,63C$
0.000000000009030497561950050.0119030
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
144,35C$
0.0000000000076720496374398960.0117672
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
6.629,14C$
0.00000000000016705500820881610.0121670
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.442,47C$
0.000000000000203479269201051570.0122034
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.198,56C$
--
0.000000000000263764367469620870.0122637
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
4,86C$
0.000000000227833631006379820.092278
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.066,46C$
0.00000000000103842096656608070.0111038
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
20.162,43C$
0.0000000000000549254446816879150.0135492