Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00A$
0.000000000308613594801120.093086
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00A$
0.00000000006429449891690.0106429
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,50A$
0.00000000049776386258245150.094977
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
11,00A$
0.00000000070139453363890910.097013
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,00A$
0.00000000070139453363890910.097013
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
4,17A$
0.0000000018506634674440560.081850
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,38A$
0.0000000022853979348220680.082285
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,64A$
0.00000000136722508746517830.081367
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
2,47A$
0.00000000311773347529326530.083117
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,95A$
0.00000000195319905043602830.081953
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
7,19A$
0.00000000107239991491846280.081072
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,02A$
0.0000000005503930449780980.095503
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,41A$
0.00000000320550842474780130.083205
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
20,00A$
0.00000000038576699350140.093857
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,92A$
0.00000000111416075463313810.081114
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,36A$
0.00000000104834943167263170.081048
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
55,00A$
0.000000000140278906727781820.091402
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
13,14A$
0.00000000058717342367062720.095871
Thị trường
Táo (1 kg)
5,28A$
0.00000000146034694417698980.081460
Thị trường
Cam (1 kg)
4,55A$
0.00000000169416542453960670.081694
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,00A$
0.00000000192803576458078560.081928
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,44A$
0.0000000022435710060550590.082243
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,26A$
0.00000000236381645619204860.082363
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,69A$
0.0000000011527504256333730.081152
Thị trường
Chuối (1 kg)
4,26A$
0.00000000181094566551595070.081810
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,33A$
0.00000000231474092340113070.082314
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,42A$
0.000000000360263085516425140.093602
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00A$
0.0000000019288349675070.081928
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
132,80A$
0.000000000058097438780331320.0105809
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,83A$
0.00000000420985159206039040.084209
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
40.000,00A$
0.00000000000019288349675070.0121928
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
5,00A$
0.00000000154306797400560.081543
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,29A$
0.00000000336914404804716130.083369
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
56,64A$
0.000000000136217158722245740.091362
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
40.845,35A$
0.000000000000188891517498441840.0121888
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.241,75A$
0.0000000000034416634430192170.0113441
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.780,24A$
0.0000000000043338669287028030.0114333
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.518,24A$
0.0000000000021929515193360660.0112192
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.762,66A$
0.00000000000279272276709990640.0112792
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
285,02A$
0.0000000000270692357349697760.0102706
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
82,75A$
0.000000000093241992866098470.0109324
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
41,18A$
0.00000000018734868129139180.091873
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
81,52A$
0.000000000094643185923821640.0109464
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,69A$
0.000000000278620640132171960.092786
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
22,00A$
0.000000000350697266819454540.093506
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
113,24A$
0.000000000068133884371667620.0106813
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
78,64A$
0.000000000098107533801953040.0109810
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
161,25A$
0.0000000000478476878456929640.0104784
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
176,27A$
0.000000000043768982578461730.0104376
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
11.676,31A$
0.00000000000066076858884808550.0126607
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
8.625,74A$
0.00000000000089445558841781860.0128944
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
5.682,88A$
--
0.00000000000135764714922524430.0111357
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,93A$
0.00000000130155953492645030.081301
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.032,09A$
0.00000000000254456119875229750.0112544
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.842,17A$
0.000000000000298556159265105640.0122985