Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00A$
0.0000044087656400160.054408
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00A$
0.000000918492841670.069184
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,50A$
0.0000071109123226064520.057110
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
11,00A$
0,00001002
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,00A$
0,00001002
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
4,17A$
0,00002644
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,38A$
0,00003265
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,64A$
0,00001953
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
2,47A$
0,00004454
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,95A$
0,00002790
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
7,19A$
0,00001532
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,02A$
0.0000078627577854014010.057862
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,41A$
0,00004579
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
20,00A$
0.000005510957050020.055510
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,92A$
0,00001592
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,36A$
0,00001498
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
55,00A$
0.00000200398438182545460.052003
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
13,14A$
0.0000083881917667232470.058388
Thị trường
Táo (1 kg)
5,28A$
0,00002086
Thị trường
Cam (1 kg)
4,55A$
0,00002420
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,00A$
0,00002754
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,44A$
0,00003205
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,26A$
0,00003377
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,69A$
0,00001647
Thị trường
Chuối (1 kg)
4,26A$
0,00002587
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,33A$
0,00003307
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,42A$
0.0000051466155073775020.055146
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00A$
0,00002755
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
132,80A$
0.00000082996341114759030.068299
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,83A$
0,00006014
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
40.000,00A$
0.00000000275547852501000020.082755
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
5,00A$
0,00002204
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,29A$
0,00004813
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
56,64A$
0.00000194595941031779660.051945
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
40.845,35A$
0.00000000269845024997774060.082698
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.241,75A$
0.0000000491666206145602460.074916
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.780,24A$
0.000000061912384695754340.076191
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.518,24A$
0.0000000313278788476580860.073132
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.762,66A$
0.0000000398960395299986640.073989
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
285,02A$
0.00000038670336764242540.063867
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
82,75A$
0.00000133202846951569270.051332
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
41,18A$
0.0000026764097327341690.052676
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
81,52A$
0.00000135204551319745220.051352
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,69A$
0.00000398029485903102840.053980
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
22,00A$
0.0000050099609545636370.055009
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
113,24A$
0.00000097334120530953750.069733
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
78,64A$
0.00000140153619717075780.051401
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
161,25A$
0.00000068353839779561380.066835
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
176,27A$
0.00000062527117969231040.066252
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
11.676,31A$
0.0000000094395512692583650.089439
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
8.625,74A$
0.0000000127779369773974090.071277
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
5.682,88A$
--
0.000000019394959274646350.071939
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,93A$
0,00001859
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.032,09A$
0.0000000363508742678899640.073635
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.842,17A$
0.0000000042650879895015090.084265