Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00A$
0.000000043780622655120.074378
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00A$
0.0000000091209630531500010.089120
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,50A$
0.000000070613907508258080.077061
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
11,00A$
0.000000099501415125272740.079950
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,00A$
0.000000099501415125272740.079950
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
4,17A$
0.00000026253930576842540.062625
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,38A$
0.000000324211720697899730.063242
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,64A$
0.000000193957643627140620.061939
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
2,47A$
0.0000004422887232463390.064422
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,95A$
0.000000277085235511368750.062770
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
7,19A$
0.000000152133077743008210.061521
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,02A$
0.000000078080002372277720.077808
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,41A$
0.0000004547406761265020.064547
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
20,00A$
0.00000005472577831890.075472
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,92A$
0.000000158057364929667520.061580
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,36A$
0.00000014872122178657320.061487
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
55,00A$
0.0000000199002830250545470.071990
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
13,14A$
0.00000008329775009232790.078329
Thị trường
Táo (1 kg)
5,28A$
0.00000020716812086574470.062071
Thị trường
Cam (1 kg)
4,55A$
0.00000024033813939699630.062403
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,00A$
0.00000027351551485955740.062735
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,44A$
0.00000031827805796878020.063182
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,26A$
0.000000335336349525362840.063353
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,69A$
0.000000163531782949182380.061635
Thị trường
Chuối (1 kg)
4,26A$
0.00000025690484854360430.062569
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,33A$
0.000000328374383432771460.063283
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,42A$
0.000000051107736241263590.075110
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00A$
0.00000027362889159450.062736
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
132,80A$
0.0000000082418340841716880.088241
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,83A$
0.00000059721906970698140.065972
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
40.000,00A$
0.000000000027362889159450.0102736
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
5,00A$
0.00000021890311327560.062189
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,29A$
0.00000047795439579825330.064779
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
56,64A$
0.0000000193240742651483070.071932
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
40.845,35A$
0.000000000026796577952703550.0102679
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.241,75A$
0.00000000048824216121084060.094882
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.780,24A$
0.00000000061481216589086150.096148
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.518,24A$
0.000000000311097063079464770.093110
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.762,66A$
0.000000000396181968994451650.093961
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
285,02A$
0.0000000038401030130863860.083840
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
82,75A$
0.0000000132275200252041320.071322
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
41,18A$
0.0000000265777077184125370.072657
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
81,52A$
0.0000000134262964419290170.071342
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,69A$
0.000000039525754260487090.073952
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
22,00A$
0.000000049750707562636370.074975
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
113,24A$
0.0000000096656269586110040.089665
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
78,64A$
0.0000000139177566684179960.071391
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
161,25A$
0.0000000067877812312260890.086787
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
176,27A$
0.0000000062091668758177470.086209
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
11.676,31A$
0.000000000093738126699689960.0109373
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
8.625,74A$
0.00000000012688949306824810.091268
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
5.682,88A$
--
0.000000000192598895642733740.091925
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,93A$
0.00000018464217980581850.061846
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.032,09A$
0.00000000036097720755699470.093609
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.842,17A$
0.0000000000423538520996485440.0104235