Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
3,19
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
0,7973
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
5,32
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
10,63
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
7,97
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
23,61
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
29,92
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
11,66
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
60,01
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,64$
17,50
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
14,79
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,00$
4,90
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
27,61
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
4,25
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
30,69
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
17,15
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
6,07
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,39$
5,15
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
12,10
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
14,42
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,89$
22,09
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
28,25
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
13,92
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,91$
12,98
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
37,95
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
20,79
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,21$
3,71
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
26,58
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
0,9813
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
63,29
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
0,001795
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
18,22
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,85$
34,39
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
2,13
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.995,02$
0,002454
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.648,29$
0,03870
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.340,31$
0,04759
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.657,96$
0,02400
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.201,74$
0,02897
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,28$
0,2922
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,46$
0,8683
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,77$
1,03
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,27$
1,41
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,78$
2,80
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
4,25
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,74$
1,19
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,05$
1,48
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,24$
0,6841
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,48$
0,5523
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.319,03$
0,01922
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.630,98$
0,02424
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.317,46$
--
0,01477
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,21$
10,26
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.449,92$
0,04399
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.448,37$
0,002506