Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,05324
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,008873
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,04436
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,1901
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,26ر.س
0,1834
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0,4610
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
1,38
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
0,09685
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,2062
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
0,3285
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
0,1387
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
0,04776
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0,6020
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,08532
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,2089
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,1601
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,04753
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
0,04379
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
0,1611
Thị trường
Cam (1 kg)
6,59ر.س
0,2021
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
0,2680
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
0,2892
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,22ر.س
0,1619
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
0,2142
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
0,2035
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,13ر.س
0,2596
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
0,02678
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0,3327
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,009507
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0,5715
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.00000532375349012330450.055323
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,1331
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,1331
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,02662
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0,00001651
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,39ر.س
0,0005816
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0,0007914
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,37ر.س
0,0003638
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0,0005282
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
0,003661
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
0,005205
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
0,01104
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,004159
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
0,008733
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,02465
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
0,007689
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
0,006355
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
0,003967
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
0,004096
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0,0001522
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,47ر.س
0,0002570
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.126,34ر.س
--
0,0001868
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,2461
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0,0008222
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0,00003941