Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 1 POL sang EUR

1 POL = 0,08049€ Euro
1,00€ EUR Euro  = 12,42 POL

EUR Mua POL

POL
EUR
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 POL = 0,08049€ EUR
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 1 POL là 0,08049€ EUR. Trong 7 ngày qua, giá POL đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 1/POL theo EUR luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 EUR có thể đổi được khoảng 12,42 POL, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá POL sang EUR, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo EUR, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 22,94 POL, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 30,24 N POL, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 149,09 POL.

Sức mua của 1POL

EUR
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00€
10,50€
25,00€
0,005366
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
60,00€
40,00€
100,00€
0,001341
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00€
10,00€
13,00€
0,006707
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00€
4,00€
8,00€
0,01341
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00€
4,00€
8,00€
0,01610
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,98€
2,00€
4,14€
0,02697
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,89€
1,00€
3,00€
0,04258
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,42€
1,50€
5,00€
0,02351
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,19€
0,9500€
1,90€
0,06778
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,81€
1,00€
4,00€
0,04448
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,78€
2,00€
6,00€
0,02127
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
17,41€
8,00€
35,00€
0,004622
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
0,7188€
0,2000€
1,50€
0,1120
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
7,00€
4,00€
12,00€
0,01150
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,43€
1,20€
4,00€
0,03307
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,83€
1,40€
4,50€
0,02849
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
12,50€
11,00€
14,00€
0,006439
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,25€
6,23€
18,00€
0,006571
Thị trường
Táo (1 kg)
2,78€
1,50€
4,00€
0,02899
Thị trường
Cam (1 kg)
2,63€
1,50€
5,00€
0,03057
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,01€
1,00€
3,00€
0,04014
Thị trường
Xà lách (1 cây)
1,39€
1,00€
2,00€
0,05801
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
2,33€
1,40€
4,00€
0,03452
Thị trường
Cà chua (1 kg)
3,20€
1,79€
5,00€
0,02513
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,08€
1,30€
4,00€
0,03866
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,16€
1,00€
3,70€
0,03719
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
19,18€
10,00€
30,00€
0,004197
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
1,90€
1,50€
2,50€
0,04236
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
52,12€
30,00€
90,80€
0,001544
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,85€
1,70€
1,98€
0,04359
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
30.900,00€
30.900,00€
32.000,00€
0.00000260484041296022920.052604
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40€
2,80€
8,00€
0,01829
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,90€
1,30€
2,50€
0,04236
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
33,70€
25,00€
41,76€
0,002388
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
31.387,05€
28.900,00€
33.750,00€
0.00000256441981038533650.052564
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
768,99€
550,00€
1.383,05€
0,0001047
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
618,00€
450,00€
1.021,70€
0,0001302
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.363,87€
900,00€
2.949,48€
0,00005902
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.088,46€
750,00€
1.963,75€
0,00007395
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
193,72€
124,67€
318,75€
0,0004155
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
30,17€
21,00€
42,00€
0,002668
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
17,91€
8,00€
31,99€
0,004493
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
32,69€
20,00€
50,00€
0,002462
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
18,53€
10,00€
25,00€
0,004345
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
12,00€
9,00€
15,00€
0,006707
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
90,52€
45,00€
120,00€
0,0008892
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
40,75€
25,00€
60,00€
0,001975
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
94,43€
60,00€
130,00€
0,0008524
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
121,70€
70,00€
180,00€
0,0006614
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.879,48€
3.000,00€
12.764,20€
0,00001650
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.275,72€
2.000,00€
8.708,71€
0,00002457
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.433,83€
--
0,00003307
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,78€
3,00€
3,95€
0,02131
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
780,23€
500,00€
1.607,55€
0,0001032
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
10.921,67€
6.000,00€
23.045,97€
0.00000736971482622068360.057369

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 1 POL