Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 1 POL sang AUD

1 POL = 0,1350A$ Australian Dollar
1,00A$ AUD Australian Dollar  = 7,41 POL

AUD Mua POL

POL
AUD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 POL = 0,1350A$ AUD
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 1 POL là 0,1350A$ AUD. Trong 7 ngày qua, giá POL đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 1/POL theo AUD luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 AUD có thể đổi được khoảng 7,41 POL, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá POL sang AUD, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo AUD, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 13,58 POL, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 42,15 N POL, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 114,85 POL.

Sức mua của 1POL

AUD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00A$
17,00A$
45,00A$
0,005398
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00A$
80,00A$
200,00A$
0,001125
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,50A$
15,00A$
18,00A$
0,008707
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
11,00A$
7,00A$
15,00A$
0,01227
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,00A$
8,00A$
15,00A$
0,01227
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
4,17A$
3,00A$
6,00A$
0,03238
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,38A$
3,00A$
5,00A$
0,03998
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,64A$
4,00A$
8,00A$
0,02392
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
2,48A$
1,60A$
4,00A$
0,05447
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,95A$
2,25A$
6,00A$
0,03416
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
7,19A$
4,48A$
10,00A$
0,01877
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,00A$
9,50A$
32,00A$
0,009638
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,41A$
0,8000A$
5,00A$
0,05607
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
20,00A$
12,00A$
30,00A$
0,006748
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,92A$
3,53A$
12,00A$
0,01949
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,36A$
4,00A$
12,00A$
0,01834
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
55,00A$
43,16A$
63,99A$
0,002454
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
13,14A$
9,00A$
18,00A$
0,01027
Thị trường
Táo (1 kg)
5,28A$
3,50A$
7,50A$
0,02554
Thị trường
Cam (1 kg)
4,55A$
2,00A$
8,00A$
0,02963
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,01A$
2,00A$
6,00A$
0,03364
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,44A$
2,00A$
5,00A$
0,03924
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,26A$
1,80A$
6,00A$
0,04135
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,69A$
3,50A$
9,90A$
0,02016
Thị trường
Chuối (1 kg)
4,26A$
3,00A$
7,00A$
0,03165
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,34A$
2,00A$
5,00A$
0,04039
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,36A$
12,00A$
35,00A$
0,006317
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00A$
0,5000A$
7,00A$
0,03374
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
132,80A$
30,00A$
220,00A$
0,001016
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,83A$
1,63A$
2,20A$
0,07364
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
40.000,00A$
38.690,00A$
44.423,00A$
0.00000337385377383741860.053373
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
5,00A$
3,60A$
9,00A$
0,02699
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,29A$
2,00A$
4,00A$
0,05893
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
56,64A$
44,60A$
75,00A$
0,002383
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
40.803,93A$
35.000,00A$
58.657,45A$
0.0000033073809667394250.053307
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.243,11A$
1.470,00A$
3.671,84A$
0,00006016
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.780,15A$
1.200,00A$
2.547,88A$
0,00007581
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.518,01A$
2.200,00A$
7.218,67A$
0,00003836
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.762,53A$
2.000,00A$
4.293,00A$
0,00004885
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
285,02A$
156,00A$
553,00A$
0,0004735
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
82,75A$
69,00A$
105,00A$
0,001631
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
41,18A$
20,00A$
70,00A$
0,003277
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
81,52A$
40,00A$
145,00A$
0,001655
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,69A$
19,84A$
40,00A$
0,004874
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
22,00A$
17,00A$
28,00A$
0,006134
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
113,23A$
60,00A$
159,95A$
0,001192
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
78,64A$
35,00A$
120,00A$
0,001716
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
161,24A$
100,00A$
250,00A$
0,0008370
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
176,14A$
100,00A$
275,00A$
0,0007662
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
11.676,31A$
7.000,00A$
20.500,00A$
0,00001156
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
8.625,74A$
5.100,00A$
14.000,00A$
0,00001565
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
5.688,46A$
--
0,00002372
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,93A$
5,00A$
6,99A$
0,02277
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.032,09A$
2.600,00A$
3.600,00A$
0,00004451
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.842,17A$
12.000,00A$
48.000,00A$
0.0000052222447311855180.055222

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 1 POL