| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -11,69% | -94,58₫ | 809,40₫ | 1.314,77₫ | 574,97₫ | 714,82₫ |
| 2025 Năm ngoái | -89,88% | -7.189,97₫ | 7.999,37₫ | 9.649,88₫ | 796,78₫ | 809,40₫ |