Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
50.000,00₫
0.0000000146952568512714020.071469
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
500.000,00₫
300.000,00₫
1.200.000,00₫
0.000000001469525685127140.081469
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
119.000,00₫
0.0000000061744776686014290.086174
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
25.000,00₫
0.0000000293905137025428030.072939
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
40.000,00₫
0.0000000183690710640892520.071836
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
13.201,06₫
0.000000055659362669002990.075565
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
8.012,19₫
0.000000091705671611369980.079170
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
43.800,33₫
0.000000016775281629098670.071677
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
38.707,42₫
0.0000000189824810861414920.071898
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
25.535,66₫
0.000000028773995240683690.072877
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
39.530,67₫
0.000000018587160412231250.071858
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
300.405,63₫
0.0000000024459023585364050.082445
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
12.892,78₫
0.0000000569902365012294750.075699
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
250.000,00₫
0.000000002939051370254280.082939
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
21.891,86₫
0.000000033563296228330110.073356
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
38.791,89₫
0.0000000189411475102285280.071894
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
36.400,00₫
0.0000000201857923781200570.072018
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
98.997,29₫
0.0000000074220497836495270.087422
Thị trường
Táo (1 kg)
73.527,36₫
0.0000000099930532667589970.089993
Thị trường
Cam (1 kg)
35.791,42₫
0.0000000205290196836161750.072052
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
28.981,78₫
0.0000000253525810173727330.072535
Thị trường
Xà lách (1 cây)
18.184,72₫
0.0000000404055004567151660.074040
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
24.507,21₫
0.000000029981494208362420.072998
Thị trường
Cà chua (1 kg)
31.632,15₫
0.00000002322835375787860.072322
Thị trường
Chuối (1 kg)
29.196,36₫
0.0000000251662485103659960.072516
Thị trường
Hành tây (1 kg)
30.392,21₫
0.000000024176023441560270.072417
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
256.818,12₫
0.0000000028610241671828730.082861
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
8.353,60₫
0.000000087957628155953130.078795
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
216.195,65₫
0.0000000033986013834011290.083398
Giao thông
Xăng (1 lít)
22.648,04₫
0.000000032442665612232210.073244
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
798.000.000,00₫
798.000.000,00₫
900.137.000,00₫
0.0000000000009207554418089850.0129207
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
20.000,00₫
0.0000000367381421281785050.073673
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
15.000,00₫
0.0000000489841895042380.074898
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
60.000,00₫
0.00000001224604737605950.071224
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
780.310.772,73₫
725.000.000,00₫
850.000.000,00₫
0.00000000000094162847450573110.0129416
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
10.560.642,70₫
6.000.000,00₫
17.000.000,00₫
0.000000000069575580137920980.0106957
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
7.013.830,67₫
4.000.000,00₫
11.000.000,00₫
0.000000000104759136182286930.091047
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
21.986.943,86₫
12.000.000,00₫
36.550.725,00₫
0.000000000033418143389119140.0103341
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
14.299.899,56₫
8.000.000,00₫
24.263.460,00₫
0.000000000051382377847566740.0105138
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
1.917.790,82₫
1.192.435,00₫
4.250.000,00₫
0.00000000038312981450837950.093831
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
238.695,88₫
0.00000000307823850162707320.083078
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
149.593,43₫
0.00000000491173189643635550.084911
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
553.475,56₫
300.000,00₫
1.000.000,00₫
0.00000000132754342682906920.081327
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
233.306,46₫
0.0000000031493463642699930.083149
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
100.000,00₫
0.0000000073476284256357010.087347
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
1.068.683,04₫
400.000,00₫
2.000.000,00₫
0.00000000068754047329616950.096875
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
669.346,96₫
300.000,00₫
1.355.771,49₫
0.00000000109773090439767650.081097
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
2.246.645,94₫
1.000.000,00₫
3.200.000,00₫
0.00000000032704879249942640.093270
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
2.023.368,43₫
1.000.000,00₫
3.000.000,00₫
0.00000000036313843373703880.093631
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
92.512.640,30₫
40.000.000,00₫
180.000.000,00₫
0.0000000000079422967516000480.0117942
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
48.150.776,21₫
30.000.000,00₫
80.000.000,00₫
0.0000000000152596261251213930.0101525
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
10.627.233,01₫
--
0.000000000069139619136768770.0106913
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
8,78₫
0,00008365
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
10.091.003,92₫
3.500.000,00₫
27.313.562,00₫
0.000000000072813651514672160.0107281
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
507.011.043,50₫
234.860.625,00₫
872.525.000,00₫
0.0000000000014492048092060140.0111449