Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
50.000,00₫
0.0000022628611230295820.052262
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
500.000,00₫
300.000,00₫
1.200.000,00₫
0.00000022628611230295820.062262
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
119.000,00₫
0.00000095078198446621090.069507
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
25.000,00₫
0.0000045257222460591640.054525
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
40.000,00₫
0.00000282857640378697740.052828
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
13.201,06₫
0.0000085707523992950170.058570
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
8.012,19₫
0,00001412
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
43.799,78₫
0.000002583187973532130.052583
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
38.707,42₫
0.00000292303284680305470.052923
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
25.533,15₫
0.0000044312223803519810.054431
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
39.530,67₫
0.00000286215907010251670.052862
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
300.405,63₫
0.000000376634271443818940.063766
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
12.892,79₫
0.0000087756828549324850.058775
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
250.000,00₫
0.00000045257222460591640.064525
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
21.891,41₫
0.00000516837720827232860.055168
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
38.791,33₫
0.00000291670954357741170.052916
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
36.400,00₫
0.0000031083257184472280.053108
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
98.997,36₫
0.00000114288968014032360.051142
Thị trường
Táo (1 kg)
73.527,36₫
0.00000153878846532418910.051538
Thị trường
Cam (1 kg)
35.791,05₫
0.00000316121057227550350.053161
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
28.981,78₫
0.0000039039378850807260.053903
Thị trường
Xà lách (1 cây)
18.184,46₫
0.00000622196533681539750.056221
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
24.506,80₫
0.0000046168033669906260.054616
Thị trường
Cà chua (1 kg)
31.632,15₫
0.0000035768370163692640.053576
Thị trường
Chuối (1 kg)
29.195,99₫
0.00000387529448900784250.053875
Thị trường
Hành tây (1 kg)
30.392,25₫
0.00000372276008832529430.053722
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
256.818,12₫
0.00000044055714204179330.064405
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
8.353,60₫
0,00001354
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
216.195,65₫
0.00000052333640854379480.065233
Giao thông
Xăng (1 lít)
22.648,04₫
0.0000049957103495620380.054995
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
798.000.000,00₫
798.000.000,00₫
900.137.000,00₫
0.000000000141783278385312150.091417
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
20.000,00₫
0.0000056571528075739550.055657
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
15.000,00₫
0.0000075428704100986070.057542
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
60.000,00₫
0.00000188571760252465170.051885
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
780.310.772,73₫
725.000.000,00₫
850.000.000,00₫
0.00000000014499742936526630.091449
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
10.560.815,33₫
6.000.000,00₫
17.000.000,00₫
0.0000000107134773774717390.071071
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
7.013.903,53₫
4.000.000,00₫
11.000.000,00₫
0.0000000161312535423724430.071613
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
21.987.131,61₫
12.000.000,00₫
36.552.171,71₫
0.0000000051458761494761870.085145
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
14.300.076,05₫
8.000.000,00₫
24.264.420,37₫
0.0000000079120597484277680.087912
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
1.917.795,74₫
1.192.482,20₫
4.250.000,00₫
0.000000058996406006894720.075899
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
238.695,88₫
0.000000474005068658741170.064740
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
149.593,74₫
0.00000075633549300004530.067563
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
553.475,82₫
300.000,00₫
1.000.000,00₫
0.000000204422762003007560.062044
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
233.306,46₫
0.00000048495467093823250.064849
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
100.000,00₫
0.0000011314305615147910.051131
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
1.068.653,06₫
400.000,00₫
2.000.000,00₫
0.000000105874450717528930.061058
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
669.346,96₫
300.000,00₫
1.354.475,01₫
0.00000016903498946972770.061690
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
2.246.601,10₫
1.000.000,00₫
3.200.000,00₫
0.000000050361880398489250.075036
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
2.023.368,43₫
1.000.000,00₫
3.000.000,00₫
0.000000055918168174808360.075591
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
92.511.296,09₫
40.000.000,00₫
180.000.000,00₫
0.00000000122301881970139220.081223
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
48.149.861,11₫
30.000.000,00₫
80.000.000,00₫
0.0000000023498106441769360.082349
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
10.627.240,79₫
--
0.000000010646512895379310.071064
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
8,78₫
0,01288
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
10.091.003,92₫
3.500.000,00₫
27.313.562,00₫
0.0000000112122695714651880.071121
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
507.013.435,72₫
234.860.625,00₫
872.525.000,00₫
0.000000000223155932724412970.092231